Huntsman - Tổng nợ trên tổng vốn HUN

Huntsman Corporation (HUN) - logo doanh nghiệp

Huntsman Corporation dựa vào dòng tiền ổn định từ phân khúc polyurethane, khẳng định khả năng chống chịu của mô hình kinh doanh. Tuy nhiên, sự biến động của nguyên liệu thô và chu kỳ của ngành ô tô tạo ra những rủi ro cho biên lợi nhuận và sự ổn định của dòng tiền. Biểu đồ này trực quan hóa sự cân bằng đòn bẩy thông qua tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại, trong khi 0.93 ghi nhận giá trị hiện tại của chỉ số này, từ đó xác định mức độ nợ trên tài sản.

huntsman.com (HUN): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Mặt hàng chính của huntsman.com

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể xác định mức độ phụ thuộc của một công ty vào nguồn vốn vay so với tài sản tự có. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá rủi ro vỡ nợ trong bối cảnh lạm phát gia tăng. Bằng cách phân tích những thay đổi trong mức nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể, nhà đầu tư sẽ có cái nhìn sâu sắc về cấu trúc tài chính thực tế. Đối với Huntsman Corporation (HUN), chỉ số này xác nhận cách tiếp cận thận trọng của Peter Huntsman trong việc quản lý nợ phải trả. Việc kiểm soát chi phí nghiêm ngặt giúp giảm thiểu các rủi ro tín dụng của doanh nghiệp.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Huntsman Corporation

LIN (Linde) - Tổng nợ trên tổng vốn|APD: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DD|IP - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PPG Industries PPG|DOW - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|LyondellBasell - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn iff.com IFF|RPM Corp (RPM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ENTG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SUZ|WLK (westlake.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Albemarle Corporation (ALB)|ICL (Israel Chemicals) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Afton Chemical - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Eastman Kodak Chemical (EMN) - Nợ trên vốn|Axalta Coating Systems - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ESI (elementsolutionsinc.com)|SQM (Sociedad Química y Minera de Chile) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Celanese Corp (CE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sensient Corp|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CBT (Cabot Chemicals)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HWKN (Hawkins, Inc.)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn AVNT|Nợ trên vốn chủ sở hữu H.B. Fuller FUL|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Methanex Corp (MEOH)|WDFC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Chemours Co. (CC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|KWR: Tổng nợ trên tổng vốn|purecycletech.com (PCT) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ashland|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu NGVT (Ingevity Corp)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu IOSP (Innospec Corp)|MTX (Minerals Technologies Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DQ (Daqo New Energy Corp.)|SLVM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AIN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Calumet Specialty Products Partners, L.P.|Rogers Advanced Electronics (ROG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Stepan Chemical - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ecovyst Inc.|neogenomics.com - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu REX American Resources Corporation (REX)|ASPI - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tronox Limited TROX|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GSM|Westlake Chemical Partners - Tổng nợ trên tổng vốn|CMP - Tổng nợ trên tổng vốn|KRO (Kronos Worldwide) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MATV: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|LXU (LSB Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Braskem Corp (BAK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Koppers Holdings Inc. (KOP)|ASIX - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Orion OEC|RYAM: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Aduro Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MAGN (Magnera Group)|CLW (Clearwater Paper) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tredegar (TG) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Core Molding Technologies, Inc.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu FF (FutureFuel Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn FSI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu altoingredients.com ALTO|Tổng nợ trên tổng vốn FEAM (5E Advanced Materials, Inc.)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TSE|Origin Materials Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Northern Technologies International Corporation|LanzaTech Global Inc (LNZA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu J-Star Holding|NUAI (New Era Energy & Digital Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|boltthreads.com (BSLK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu BioNexus Gene Lab Corp. (BGLC)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Gulf Resources Inc.|CN Energy Group - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ALTM (Arcadium Lithium PLC)|DNMR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GLT (Glatfelter Corporation)|GRFX (graphexgroup.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn U.S. Silica Holdings, Inc. (SLCA)|IZTC (Invizyne) - Tổng nợ trên tổng vốn