Tổng nợ trên tổng vốn Ingevity Company (NGVT)

Ingevity Corporation - logo đồ họa của tổ chức phát hành NGVT

Năng lực sản xuất của Ingevity Corporation (NGVT) đang hoạt động hết công suất, trong khi việc cập nhật bộ lọc định kỳ giúp duy trì sự tổng hợp cấu trúc carbon ổn định. Công ty đang triển khai các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu khí thải độc hại thông qua việc hiện đại hóa thiết bị. Biểu đồ diễn biến giá của công ty trên GURU.Markets cho thấy hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu là 28.39, trong khi các giai đoạn sản xuất nguy hiểm đã được tự động hóa bằng robot.

NGVT: Nợ trên vốn Ingevity 04.07.2022 - 29.10.2026
Thành phẩm của Ingevity Corporation

Hệ số đòn bẩy đo lường tổng nợ phải trả so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ bên ngoài và sự ổn định tài chính tổng thể. Đối với Ingevity Corporation (NGVT), việc phân tích những thay đổi trong tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là vô cùng quan trọng, vì gánh nặng nợ cao sẽ làm gia tăng rủi ro về tính dễ bị tổn thương theo chu kỳ của công ty trong các phân khúc phụ thuộc vào xây dựng đường bộ và ngành công nghiệp ô tô.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

LIN (Linde) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Air Products & Chemicals, Inc. (APD)|Tổng nợ trên tổng vốn DD|IP (IP Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PPG (PPG Industries)|dow.com (DOW) - Nợ trên vốn|LYB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|iff.com (IFF) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|RPM: Tổng nợ trên tổng vốn|ENTG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Suzano S.A.|westlake.com (WLK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ALB (Albemarle Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ICL|Nợ trên vốn chủ sở hữu Afton Chemical NEU|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EMN|AXTA: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn elementsolutionsinc.com|SQM: Tổng nợ trên tổng vốn|CE - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sensient Corp|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CBT (Cabot Chemicals)|Tổng nợ trên tổng vốn HWKN|avient.com (AVNT) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn FUL (H.B. Fuller)|Methanex Corp (MEOH) - Nợ trên vốn|WDFC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CC: Nợ trên vốn chủ sở hữu|KWR: Tổng nợ trên tổng vốn|PCT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ASH|IOSP (Innospec Inc) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MTX (Minerals Tech)|DQ - Nợ trên vốn|Sylvamo Corporation - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HUN|Albany International Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Calumet Specialty Products Partners, L.P. (CLMT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Rogers Advanced Electronics (ROG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Stepan Chemical (SCL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ecovyst Inc.|NEO: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu REX American Resources Corporation (REX)|ASPI: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tronox Limited TROX|Ferroglobe Group (GSM) - Nợ trên vốn|WLKP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CMP (compassminerals.com)|KRO: Tổng nợ trên tổng vốn|Mativ Holdings Inc (MATV) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu LXU|BAK (Braskem Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn KOP|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn advansix.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Orion OEC|Rayonier Advanced Materials Inc (RYAM) - Nợ trên vốn|ADUR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MAGN (Magnera Group) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Clearwater Paper (CLW) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu TG|CMT (Core Molding Technologies, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|FF - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FSI (Flexible Solutions)|Nợ trên vốn chủ sở hữu ALTO (altoingredients.com)|5E Advanced Materials, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn TSE (Trinseo S.A.)|Origin Materials Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Northern Technologies International Corporation (NTIC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|LNZA: Tổng nợ trên tổng vốn|J-Star Holding - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|NUAI (New Era Energy & Digital Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn boltthreads.com BSLK|Nợ trên vốn chủ sở hữu BioNexus Gene Lab Corp. (BGLC)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Gulf Resources Inc. GURE|Tổng nợ trên tổng vốn CNEY (CN Energy Group)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Arcadium Lithium PLC (ALTM)|DNMR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Glatfelter Corporation GLT|GRFX (graphexgroup.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SLCA: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Invizyne