Tổng nợ trên tổng vốn Gulf Resources Inc (GURE)

Gulf Resources, Inc. - logo đồ họa của tổ chức phát hành GURE

Gulf Resources, Inc. (GURE) đang mở rộng năng lực sản xuất muối và brom tại Trung Quốc nhằm phát triển phân khúc B2B, mặc dù doanh nghiệp này phải đối mặt với các quy định kiểm soát môi trường nghiêm ngặt và sự biến động giá nguyên liệu thô. Diễn biến giá trên GURU.Markets phản ánh tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.14. Hoạt động kinh doanh hiện tại dựa vào việc ổn định lợi suất và kỳ vọng vào sự phục hồi vừa phải được thúc đẩy bởi sự khởi sắc của kinh tế toàn cầu.

GURE: Nợ trên vốn Gulf Resources 04.07.2022 - 31.10.2026
Thành phẩm của Gulf Resources, Inc.

Một nhà đầu tư đang đánh giá biên độ an toàn cho Gulf Resources, Inc. (GURE) bằng cách phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu để xác định mức độ tự chủ tài chính. Trong khuôn khổ tích hợp dọc cho hoạt động chiết xuất brom tại Trung Quốc, hệ số đòn bẩy của doanh nghiệp cho thấy Gulf Resources, Inc. (GURE) tài trợ cho việc mở rộng năng lượng hiệu quả như thế nào mà không tạo ra rủi ro vỡ nợ quá mức, điều mà cuối cùng sẽ xác định xếp hạng đầu tư của tài sản này.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

LIN (Linde) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Air Products & Chemicals, Inc. (APD)|Tổng nợ trên tổng vốn DD|IP (IP Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PPG (PPG Industries)|dow.com (DOW) - Nợ trên vốn|LYB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|iff.com (IFF) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|RPM: Tổng nợ trên tổng vốn|ENTG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Suzano S.A.|westlake.com (WLK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ALB (Albemarle Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ICL|Nợ trên vốn chủ sở hữu Afton Chemical NEU|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EMN|AXTA: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn elementsolutionsinc.com|SQM: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Celanese Corp CE|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SXT|Tổng nợ trên tổng vốn Cabot Chemicals|Nợ trên vốn chủ sở hữu Hawkins, Inc. (HWKN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu AVNT (avient.com)|Tổng nợ trên tổng vốn FUL (H.B. Fuller)|MEOH (Methanex Corp) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|WDFC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CC (Chemours Co.)|Quaker Chemical (KWR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|purecycletech.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|ASH (Ashland) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Ingevity Corp NGVT|Nợ trên vốn chủ sở hữu Innospec Corp (IOSP)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Minerals Technologies Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu Daqo New Energy Corp. DQ|sylvamo.com (SLVM) - Nợ trên vốn|HUN: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AIN - Tổng nợ trên tổng vốn|Calumet Specialty (CLMT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Rogers Materials - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|SCL (Stepan Company) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ecovyst.com (ECVT)|Tổng nợ trên tổng vốn NEO|REX - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ASP Isotopes Corp ASPI|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Tronox Corp (TROX)|GSM: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có WLKP (wlkpartners.com)|CMP: Tổng nợ trên tổng vốn|KRO - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mativ Corp|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu LXU (LSB Chemical)|Tổng nợ trên tổng vốn BAK|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu koppers.com KOP|AdvanSix - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Orion Engineered Carbons (OEC)|Rayonier AM - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Aduro Clean Technologies Corp (ADUR)|MAGN (Magnera Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|clearwaterpaper.com (CLW) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tredegar Corp|CMT: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn FF|FSI - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn ALTO (Alto Ingredients)|FEAM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Trinseo Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ORGN (Origin Materials, Inc.)|NTIC: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn LanzaTech Corp (LNZA)|Nợ trên vốn chủ sở hữu J-Star Holding Co., Ltd.|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu New Era Helium Inc (NUAI)|Tổng nợ trên tổng vốn BSLK|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn bionexusgenelab.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu CN Energy Group CNEY|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Arcadium Lithium PLC (ALTM)|DNMR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Glatfelter Corporation - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|graphexgroup.com (GRFX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|U.S. Silica Holdings, Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu IZTC