Allient Corp (ALNT): Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng chính thức của công ty allient.com (ALNT)

Allient Inc (ALNT) phát triển các bộ truyền động và động cơ độ chính xác cao cho lĩnh vực hàng không và y tế, nơi các tiêu chuẩn B2B khắt khe hạn chế những đối thủ mới gia nhập thị trường. Diễn biến giá cổ phiếu, đạt mức 0.60, xác nhận khả năng phục hồi của doanh nghiệp. Allient Inc đã thiết lập một mạng lưới các giải pháp công nghệ, trở thành nhà cung cấp không thể thiếu cho các linh kiện quan trọng. Công ty hiện đang triển khai kiểm soát chất lượng dựa trên AI và các dây chuyền lắp ráp robot cho cảm biến và động cơ.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu: Allient (ALNT) cho 21.02.2024 - 28.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của Allient Corp

Để xác định các tiêu chuẩn cơ bản trong báo cáo tài chính của Allient Inc. (ALNT), việc đánh giá cấu trúc tài chính là vô cùng quan trọng. Chỉ số này đo lường tỷ trọng nợ dài hạn so với vốn chủ sở hữu, cho phép xu hướng hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu dài hạn xác định mức độ ổn định của doanh nghiệp, điều mà với sự đa dạng hóa rộng rãi của các đơn hàng trong lĩnh vực y tế và hàng không, sẽ xác nhận khả năng thanh toán các khoản vay một cách hiệu quả của công ty mà không gây rủi ro cho sự độc lập tài chính.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn HON|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Parker-Hannifin Corporation PH|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Emerson Corp (EMR)|ROP - Nợ dài hạn trên vốn|VRT - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AMETEK - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ROK: Nợ dài hạn trên vốn|Ingersoll Rand Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Keysight Corp|Curtiss-Wright (CW) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SNA|Coherent (COHR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp (FTV)|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply WSO|Woodward, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|GGG: Nợ dài hạn trên vốn|itt.com (ITT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nordson Corp|SWK - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn IDEX Corporation Inc.|Crane Company - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn AIT (applied.com)|RRX (Regal Rexnord Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DCI - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SPX Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AVTR - Nợ dài hạn trên vốn|Modine Manufacturing - Nợ dài hạn trên vốn|TTC (thetorocompany.com) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cognex CGNX|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu FLS|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JBTM (John Bean Technologies)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu esab.com (ESAB)|MSA: Nợ dài hạn trên vốn|timken.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Sensata (ST) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Brady (BRC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KAI - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATS Automation (ATS) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|SXI (Standex International Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PSIX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Enerpac Tool Group Corp. (EPAC)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DBD (Diebold Nixdorf Inc)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Blue Bird Bus BLBD|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Helios Corp HLIO|Nợ dài hạn trên vốn KMT (Kennametal Inc.)|TNC - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GIC|LEG (Leggett & Platt Inc) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Thermon Corp (THR)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Stratasys 3D Printing (SSYS)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Transcat, Inc.|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn kornit.com KRNT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Richtech Robotics|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Vishay Precision Group Inc VPG|Nợ dài hạn trên vốn CMCO (Columbus McKinnon Corp.)|LXFR: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu a2zas.com|Mayville Engineering Company (MEC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DDD|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu toyo.vc (TOYO)|HUHU (HUHUTECH International Group) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn easterncompany.com (EML)|Nợ dài hạn trên vốn TAYD (Taylor Devices, Inc.)|nninc.com - Nợ dài hạn trên vốn|HURC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SHMD: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Interlink Electronics Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn inTEST Corporation|AstroNova, Inc. (ALOT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn Sono-Tek Corp|DSWL (Deswell Industries) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn CPSH (CPS Technologies Corp)|TACT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Laser Photonics Corporation LASE|Tungray Technologies Inc. (TRSG) - Nợ dài hạn trên vốn|Trio-Tech International (TRT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ELSE: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INLF (INLIF) - Nợ dài hạn trên vốn|CVR: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Desktop Metal Inc (DM)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FARO Technologies|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn JBT (jbtc.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Markforged|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Servotronics Inc. SVT|Nợ dài hạn trên vốn TBLT (ToughBuilt Industries Inc.)|VLD - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|HOLI: Nợ dài hạn trên vốn