servotronics.com (SVT): Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

SVT (Servotronics, Inc.) - nhãn hiệu của công ty

Servotronics, Inc. (SVT) phát triển các bộ truyền động và cảm biến chính xác cho ngành hàng không, kết hợp giữa các đơn đặt hàng quốc phòng của chính phủ với lĩnh vực thương mại. Biểu đồ giá hàng ngày này minh họa diễn biến giá của một tài sản với mức nợ là 0.00. Doanh thu hiện tại dựa trên việc giao các van servo, mặc dù thị trường đã phản ánh vào giá tiềm năng tăng trưởng. Các hợp đồng quân sự đảm bảo sự ổn định trong thời kỳ khủng hoảng, trong khi việc sản xuất công cụ vẫn nhạy cảm với nhu cầu tổng thể.

SVT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Servotronics, Inc trong khoảng 04.07.2022 - 12.07.2025
Sản phẩm của thương hiệu servotronics.com

Tỷ lệ này xác định tỷ trọng của nợ dài hạn trong cấu trúc vốn chủ sở hữu, đo lường đòn bẩy tài chính của một công ty. Tỷ lệ tăng cho thấy rủi ro quá tải nợ, trong khi mức tối thiểu quá thấp cho thấy việc sử dụng vốn vay để mở rộng quy mô không hiệu quả. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá được sự ổn định của bảng cân đối kế toán. Đối với Servotronics, Inc. (SVT), mức đòn bẩy vừa phải là hợp lý nhờ vào các hợp đồng chính phủ ổn định trong lĩnh vực quốc phòng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh tăng trưởng hữu cơ hạn chế.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Honeywell International Inc.|Nợ dài hạn trên vốn Parker-Hannifin Corporation PH|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Emerson Corp EMR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ROP (Roper Technologies, Inc.)|vertiv.com - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AME (AMETEK)|Rockwell Automation, Inc. (ROK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|IR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS (Keysight Corp) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CW - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn snapon.com|COHR (Coherent) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp (FTV)|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Watsco Supply - Nợ dài hạn trên vốn|WWD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|graco.com (GGG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu itt.com ITT|Nordson Corp (NDSN) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SWK (Stanley Works)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn IEX|CR: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu applied.com AIT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RRX (Regal Rexnord Corporation)|Nợ dài hạn trên vốn Donaldson Company DCI|Nợ dài hạn trên vốn SPXC (SPX Corp)|AVTR: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Modine Manufacturing (MOD)|TTC (thetorocompany.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CGNX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flowserve Corp|John Bean Technologies - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn ESAB (esab.com)|MSA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TKR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sensata ST|BRC: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Kadant Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATS Automation (ATS) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SXI (Standex International Inc.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn PSIX|Enerpac Tool Group Corp. (EPAC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Diebold Nixdorf Inc DBD|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Blue Bird Bus BLBD|Helios Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KMT (Kennametal Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|tennantco.com (TNC) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|GIC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LEG (Leggett & Platt Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|THR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn SSYS|Allient Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn TRNS (transcat.com)|KRNT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Richtech Robotics Inc RR|Nợ dài hạn trên vốn VPG (VPG Sensors)|CMCO - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|LXFR (Luxfer Holdings PLC) - Nợ dài hạn trên vốn|AZ (A2Z Smart Technologies Corp.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MEC: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn 3D Systems Corp. (DDD)|TOYO Co Ltd (TOYO) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ir.huhutech.com.cn (HUHU)|Nợ dài hạn trên vốn EML|taylordevices.com - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|NN Inc (NNBR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HURC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|SHMD (SCHMID) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Interlink|INTT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn ALOT|SOTK (Sono-Tek Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn deswell.com DSWL|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CPS Technologies Corp. CPSH|TACT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Laser Photonics Corp. LASE|TRSG - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|triotech.com - Nợ dài hạn trên vốn|ELSE (Electro-Sensors Inc) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu INLIF Limited (INLF)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Chicago Rivet|Nợ dài hạn trên vốn Desktop Metal, Inc. DM|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn FARO Technologies Inc. FARO|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JBT (John Bean Technologies Corporation)|Markforged Holding Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TBLT (ToughBuilt Industries Inc.)|Velo3D, Inc. (VLD) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|HOLI - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu