Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Cognex Corp. (CGNX)

cognex.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành CGNX

Biểu đồ giá hàng ngày này của Cognex Corporation (CGNX) trên nền tảng GURU.Markets minh họa diễn biến giá của một tài sản có hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.04. Cognex Corporation tạo ra doanh thu thông qua việc bán các máy quét công nghệ cao và hệ thống thị giác máy tính cho tự động hóa nhà máy. Định hướng môi trường của công ty được phản ánh qua việc giảm thiểu các lỗi sản xuất và cải thiện hiệu quả năng lượng. Bất chấp vị thế cao cấp của các sản phẩm, doanh nghiệp này đang thực hiện các điều chỉnh giá có mục tiêu do sự sụt giảm trong đầu tư từ các nhà bán lẻ.

Cognex - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CGNX (giai đoạn 04.07.2022 - 02.11.2026)
Sản phẩm được sản xuất bởi Cognex Corp.

Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng của các khoản nợ dài hạn trong cấu trúc vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp và khả năng chống chịu trước các rủi ro tín dụng. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá khả năng của Cognex Corporation (CGNX) trong việc tài trợ cho quá trình phát triển các hệ thống thị giác máy tính cho ngành công nghiệp ô tô và điện tử mà không bị phụ thuộc quá mức vào các khoản vay bên ngoài.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Honeywell International Inc. (HON) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Parker-Hannifin Corporation (PH)|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ROP (Roper Technologies, Inc.)|VRT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AME: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ROK - Nợ dài hạn trên vốn|Ingersoll Rand Corp (IR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CW|SNA (snapon.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Coherent (COHR)|FTV (Fortive Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply (WSO)|Woodward, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|GGG - Nợ dài hạn trên vốn|itt.com (ITT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NDSN (Nordson Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SWK|IEX: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CR|AIT - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Regal Rexnord Corporation RRX|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Donaldson Company|SPXC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AVTR - Nợ dài hạn trên vốn|MOD: Nợ dài hạn trên vốn|TTC - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flowserve|JBT Corporation - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ESAB Corporation (ESAB)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MSA Corp MSA|Nợ dài hạn trên vốn TKR (The Timken Company)|sensata.com (ST) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|BRC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KAI (Kadant Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ATS (atsautomation.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SXI: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|PSIX (Power Solutions International) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu enerpactoolgroup.com (EPAC)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diebold Nixdorf, Incorporated (DBD)|BLBD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HLIO (Sun Hydraulics)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kennametal Tooling|TNC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GIC (globalindustrial.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|LEG: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Thermon Group Holdings, Inc. (THR)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSYS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn ALNT (Allient Corp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRNS (Transcat, Inc.)|KRNT (kornit.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn RR (Richtech Robotics)|VPG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CMCO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Luxfer Corp|a2zas.com (AZ) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Mayville Engineering Company - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 3D Systems Corp|toyo.vc - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group (HUHU)|EML - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices, Inc. TAYD|Hệ số nợ dài hạn trên vốn NNBR|Hurco - Nợ dài hạn trên vốn|SHMD - Nợ dài hạn trên vốn|LINK (Interlink Electronics Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INTT: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|ALOT (AstroNova, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Sono-Tek Corp (SOTK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Deswell Industries (DSWL)|CPSH - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TransAct Technologies Inc TACT|LASE: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tungray Technologies Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Trio-Tech International (TRT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ELSE: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu INLIF INLF|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chicago Rivet & Machine Company|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DM (Desktop Metal Inc)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FARO (FARO Technologies)|jbtc.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MKFG (Markforged)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Servotronics Inc. (SVT)|TBLT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|VLD (Velo3D, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|HOLI: Nợ dài hạn trên vốn