globalindustrial.com (GIC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Global Industrial (GIC)

Global Industrial (GIC) tạo ra doanh thu thông qua việc bán các thiết bị thương mại và văn phòng phẩm thông qua các danh mục trực tuyến. Doanh nghiệp này dựa vào một hệ thống giao hàng tiên tiến và danh mục sản phẩm khổng lồ, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ một dịch vụ thu mua toàn diện. Nhu cầu đa dạng trong lĩnh vực B2B hỗ trợ cho sự tăng trưởng, điều này được xác nhận bởi biểu đồ giá này, nơi con số hiện tại là 0.26.

Global Industrial Corp (GIC): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Thành phẩm của globalindustrial.com

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa nợ phải trả có thời hạn trên một năm so với tổng vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá sự ổn định tài chính dài hạn và rủi ro tín dụng của tổ chức phát hành. Việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu giúp xác định mức độ mà Global Industrial (GIC) sử dụng đòn bẩy để phát triển logistics và thương hiệu trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt với các sàn thương mại điện tử.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HON (Honeywell International Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn PH|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Roper Technologies, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn vertiv.com VRT|AME - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Rockwell Automation, Inc. ROK|IR (Ingersoll Rand Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Curtiss-Wright|SNA: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn COHR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply WSO|WWD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GGG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ITT (itt.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nordson Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SWK (Stanley Works) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn IDEX Corporation Inc. IEX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crane Company (CR)|applied.com (AIT) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Regal Rexnord Corporation - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Donaldson Company DCI|SPX Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Avantor Sciences AVTR|Modine Manufacturing (MOD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu TTC (thetorocompany.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cognex|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flowserve Corp (FLS)|Nợ dài hạn trên vốn JBTM|ESAB - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MSA Safety Incorporated MSA|TKR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Brady - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|KAI: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ATS Automation ATS|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Standex International Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PSIX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Enerpac Tool Group Corp. (EPAC)|DBD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BLBD (Blue Bird Bus)|Helios Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Kennametal Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|TNC - Nợ dài hạn trên vốn|Leggett & Platt, Incorporated (LEG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|THR (Thermon Group Holdings, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSYS|ALNT: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TRNS|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn kornit.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Richtech Robotics RR|VPG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Columbus McKinnon Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|LXFR (Luxfer Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AZ (a2zas.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Mayville Engineering Company (MEC) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 3D Systems Corp|toyo.vc (TOYO) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHU (HUHUTECH International Group)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn EML|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices, Inc. TAYD|Hệ số nợ dài hạn trên vốn NNBR|Hurco - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn SCHMID Group NV SHMD|LINK: Nợ dài hạn trên vốn|inTEST Corporation (INTT) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AstroNova, Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SOTK|Nợ dài hạn trên vốn DSWL|CPS Technologies Corp (CPSH) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn TACT (TransAct Technologies Inc)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Laser Photonics Corporation (LASE)|Tungray Technologies Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Trio-Tech International (TRT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ELSE: Nợ dài hạn trên vốn|INLF - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chicago Rivet & Machine Company|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DM (Desktop Metal Inc)|Nợ dài hạn trên vốn FARO|jbtc.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Markforged - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Servotronics Inc. SVT|TBLT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Velo3D, Inc. VLD|HOLI (Hollysys Automation) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu