Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Blue Bird Body Company (BLBD)

blue-bird.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành BLBD

Blue Bird Corporation (BLBD) là một nhà sản xuất xe buýt trường học huyền thoại của Mỹ, với vị thế được củng cố bởi các hợp đồng dài hạn với chính quyền đô thị. Năng lực sản xuất đang hoạt động với hiệu suất tối đa, trong khi công ty tích cực triển khai các cải tiến để sản xuất các mẫu xe điện. Diễn biến thị trường của tài sản này, nơi chỉ số đứng ở mức 0.16, nhấn mạnh vị thế của công ty trong một thị trường độc quyền nhóm kín được bảo vệ bởi các quy định an toàn nghiêm ngặt của chính phủ và sự vượt trội về công nghệ trong phân khúc "xanh".

Blue Bird - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BLBD (giai đoạn 04.07.2022 - 01.11.2026)
Sản phẩm được sản xuất bởi Blue Bird Body Company

Chỉ số này so sánh các khoản nợ phải trả có thời hạn trên một năm với tổng vốn hóa, phản ánh mức độ phụ thuộc của sự ổn định tài chính vào giá trị thị trường của tài sản. Việc phân tích tỷ lệ giữa các khoản vay dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá rủi ro mất khả năng thanh toán đối với Blue Bird Corporation (BLBD), đơn vị mà quá trình phát triển xe buýt điện và việc duy trì đội ngũ kỹ sư đang được hỗ trợ bởi các khoản trợ cấp chính phủ, điều này tác động trực tiếp đến gánh nặng nợ.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Honeywell International Inc. (HON) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Parker-Hannifin Corporation (PH)|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ROP (Roper Technologies, Inc.)|VRT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AME: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ROK - Nợ dài hạn trên vốn|Ingersoll Rand Corp (IR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CW|SNA (snapon.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Coherent (COHR)|FTV (Fortive Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply (WSO)|Woodward, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|GGG - Nợ dài hạn trên vốn|itt.com (ITT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NDSN (Nordson Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SWK|IEX: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CR|AIT - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Regal Rexnord Corporation RRX|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Donaldson Company|SPXC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AVTR - Nợ dài hạn trên vốn|MOD: Nợ dài hạn trên vốn|TTC - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cognex|Flowserve Corp - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu John Bean Technologies (JBTM)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu esab.com ESAB|Nợ dài hạn trên vốn MSA (MSA Safety Incorporated)|timken.com (TKR) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ST - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BRC (Brady) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KAI (Kadant Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|SXI (Standex International Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PSIX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Enerpac Tool Group Corp. (EPAC)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DBD (Diebold Nixdorf Inc)|Sun Hydraulics - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Kennametal Tooling KMT|Tennant Company - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn globalindustrial.com|LEG (Leggett & Platt, Incorporated) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Thermon Group Holdings, Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SSYS (Stratasys Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ALNT|Nợ dài hạn trên vốn TRNS|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn kornit.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Richtech Robotics RR|Hệ số nợ dài hạn trên vốn VPG|Columbus McKinnon Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|LXFR (Luxfer Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AZ (a2zas.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Mayville Engineering Company - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|DDD (3D Systems Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu toyo.vc (TOYO)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group (HUHU)|EML - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices, Inc. TAYD|Hệ số nợ dài hạn trên vốn NNBR|HURC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHMD|Interlink Electronics Corp (LINK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn inTEST Corporation (INTT)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AstroNova, Inc.|SOTK: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DSWL|Nợ dài hạn trên vốn CPS Technologies Corp (CPSH)|TransAct Technologies Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn LASE (Laser Photonics Corporation)|Tungray Technologies Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Trio-Tech International TRT|Electro-Sensors (ELSE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn INLIF (INLF)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chicago Rivet & Machine Company|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DM (Desktop Metal Inc)|Nợ dài hạn trên vốn FARO|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JBT (jbtc.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Markforged MKFG|Servotronics Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ToughBuilt Industries Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|VLD: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HOLI: Nợ dài hạn trên vốn