Sensata Technologies (ST) - Nợ dài hạn trên vốn

Sensata Technologies Inc. (ST) - logo doanh nghiệp

Sensata Technologies (ST) sở hữu vị thế chi phối to lớn đối với các nhà sản xuất máy bay và các gã khổng lồ trong ngành ô tô nhờ vào việc phát triển các hệ thống an toàn siêu chính xác. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên việc ứng dụng rộng rãi các cảm biến trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, giúp giảm thiểu rủi ro đặc thù của từng lĩnh vực. Hiện tại, Sensata Technologies (ST) đang đặt cược vào việc phát triển cơ sở hạ tầng trung tâm AI và xe điện. Biểu đồ giá cổ phiếu trên nền tảng GURU.Markets này cho thấy chỉ số 0.83, xác nhận hiệu quả của định hướng chiến lược đã chọn.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu: sensata.com (ST) cho 04.07.2022 - 28.10.2026
Mặt hàng chính của Sensata

Chỉ số này đo lường tỷ trọng của các khoản nợ dài hạn trong cấu trúc vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá gánh nặng tín dụng dài hạn và sự ổn định tài chính của tổ chức phát hành. Đối với Sensata Technologies (ST), đơn vị đầu tư vào việc phát triển các cảm biến tự hành và robot, giá trị 0.83 trên biểu đồ tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu phản ánh sự cân bằng giữa việc huy động vốn vay cho các nâng cấp công nghệ và sự ổn định của giá trị cổ đông.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Honeywell International Inc. (HON)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PH|Nợ dài hạn trên vốn EMR (Emerson Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ROP|VRT - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AMETEK AME|ROK: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ingersoll Rand Corp IR|Keysight Corp (KEYS) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|CW: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn snapon.com|Nợ dài hạn trên vốn COHR|Nợ dài hạn trên vốn FTV (Fortive Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Zebra ZBRA|WSO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Woodward, Inc. (WWD)|GGG - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ITT|NDSN (Nordson Corp) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Stanley Works - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IDEX Corporation Inc. (IEX)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CR|Nợ dài hạn trên vốn applied.com (AIT)|Nợ dài hạn trên vốn RRX|Donaldson Company - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SPX Corp|AVTR: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MOD (Modine Manufacturing) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|thetorocompany.com (TTC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn CGNX (Cognex)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn FLS|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu John Bean Technologies JBTM|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn esab.com ESAB|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MSA Safety Incorporated (MSA)|timken.com - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BRC (Brady Corp)|KAI - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ATS|SXI (Standex Corp) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Power Solutions International (PSIX)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EPAC|DBD (Diebold Nixdorf, Incorporated) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Blue Bird Corp (BLBD)|Nợ dài hạn trên vốn HLIO (Sun Hydraulics)|KMT - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tennant Company TNC|GIC - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|LEG: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Thermon Group Holdings, Inc.|SSYS - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Allient Corp (ALNT)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Transcat, Inc.|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn kornit.com (KRNT)|RR: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Vishay Precision Group Inc VPG|CMCO: Nợ dài hạn trên vốn|LXFR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn a2zas.com AZ|MEC (Mayville Engineering Company) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 3D Systems Corp (DDD)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn TOYO|HUHUTECH International Group - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn EML (easterncompany.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices, Inc. TAYD|nninc.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HURC (Hurco) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SHMD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn LINK (Interlink Electronics Corp)|inTEST Corporation (INTT) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ALOT: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Sono-Tek Corp|Deswell Industries - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn CPSH (CPS Technologies Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TACT|Laser Photonics Corporation - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRSG (Tungray Technologies Inc.)|Trio-Tech International (TRT) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|ELSE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INLIF (INLF) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CVR: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn DM|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FARO Technologies FARO|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn jbtc.com (JBT)|MKFG - Nợ dài hạn trên vốn|SVT - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ToughBuilt Industries Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|VLD: Nợ dài hạn trên vốn|Hollysys Automation - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu