Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Coherent Laser (COHR)

coherent.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành COHR

Dòng tiền của Coherent Corp. (COHR) phụ thuộc vào các chu kỳ làm mới phần cứng trong lĩnh vực IT, điều này khiến cho doanh thu biến động. Chính sách môi trường dựa trên việc kiểm soát hóa chất và hiệu quả năng lượng sản xuất. Vị thế là đơn vị dẫn đầu về công nghệ trong lĩnh vực quang học mang lại cho thương hiệu sự tin tưởng to lớn từ khách hàng, và chỉ số này hiện ở mức 0.33. Biểu đồ giá này, vốn thể hiện rõ ràng những thay đổi, tiết lộ diễn biến gánh nặng nợ của nhà sản xuất hệ thống laser này.

Coherent - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu COHR (giai đoạn 04.07.2022 - 31.10.2026)
Sản phẩm được sản xuất bởi Coherent Laser

Việc đánh giá gánh nặng tín dụng dài hạn thông qua hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu dài hạn cho phép xác định khả năng chống chịu của cấu trúc tài chính trước các cú sốc thị trường. Đối với Coherent Corp. (COHR), đơn vị có các hệ thống laser tạo ra sự phụ thuộc của khách hàng vào các dịch vụ trong nhiều năm, chỉ số này đo lường tỷ trọng của các khoản nợ phải trả trên một năm so với vốn chủ sở hữu, phản ánh sự cân bằng giữa vốn đòn bẩy và quyền tự chủ tài chính của doanh nghiệp.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Honeywell International Inc. (HON) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Parker-Hannifin Corporation (PH)|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ROP (Roper Technologies, Inc.)|VRT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AME: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ROK - Nợ dài hạn trên vốn|Ingersoll Rand Corp (IR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CW|SNA (snapon.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Fortive (FTV)|ZBRA (Zebra Technologies Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn WSO (Watsco Corp)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Woodward Governor (WWD)|Graco Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|ITT - Nợ dài hạn trên vốn|Nordson (NDSN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SWK (Stanley Black & Decker Inc) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IEX|CR: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn AIT|RRX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Donaldson DCI|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SPX Technologies Inc|AVTR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MOD - Nợ dài hạn trên vốn|TTC: Nợ dài hạn trên vốn|CGNX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flowserve|JBT Corporation - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ESAB Corporation (ESAB)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MSA Corp MSA|Nợ dài hạn trên vốn TKR (The Timken Company)|sensata.com (ST) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|BRC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KAI (Kadant Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ATS (atsautomation.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SXI: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|PSIX (Power Solutions International) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu enerpactoolgroup.com (EPAC)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diebold Nixdorf, Incorporated (DBD)|BLBD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HLIO (Sun Hydraulics)|Hệ số nợ dài hạn trên vốn KMT|Tennant Company - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn globalindustrial.com|Leggett & Platt, Incorporated (LEG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Thermon Group Holdings, Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SSYS (Stratasys Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Allient Corp ALNT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Transcat, Inc. (TRNS)|kornit.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Richtech Robotics - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn VPG (Vishay Precision Group Inc)|CMCO: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn LXFR (Luxfer Corp)|AZ: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mayville Engineering Company|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 3D Systems Corp|Nợ phải trả dài hạn trên vốn toyo.vc TOYO|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group (HUHU)|EML (easterncompany.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices, Inc. TAYD|NNBR (nninc.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HURC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn SCHMID Group NV SHMD|LINK: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu inTEST Corporation|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AstroNova, Inc.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Sono-Tek Corp SOTK|Nợ dài hạn trên vốn DSWL|CPSH (CPS Technologies Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TransAct Technologies Inc TACT|Hệ số nợ dài hạn trên vốn LASE|Tungray Technologies Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Trio-Tech International TRT|Electro-Sensors (ELSE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn INLF|CVR (Chicago Rivet & Machine Company) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DM (Desktop Metal Inc)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FARO (FARO Technologies)|Nợ dài hạn trên vốn jbtc.com (JBT)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Markforged MKFG|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Servotronics Inc. (SVT)|TBLT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Velo3D, Inc. - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Hollysys Automation (HOLI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu