leggett.com (LEG) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Leggett & Platt (LEG)

Leggett & Platt (LEG) dựa vào năng lực kỹ thuật tiên tiến và sự trung thành của đội ngũ nhân viên, đảm bảo các phúc lợi xã hội cho nhân sự của mình. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên việc sản xuất các linh kiện ô tô và nội thất, điều này tạo ra sự phụ thuộc lớn vào sức mua của người tiêu dùng. Diễn biến giá trên GURU.Markets, nơi chỉ số đang ở mức 1.37, cho thấy áp lực hiện tại do nhu cầu đối với đồ trang trí cao cấp sụt giảm và các rủi ro suy giảm giá trị tài sản.

Leggett & Platt Corp (LEG): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 06.09.2026
Thành phẩm của leggett.com

Việc đánh giá tính bền vững dài hạn của Leggett & Platt (LEG) dựa trên phân tích đòn bẩy, trong đó tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các khoản vốn vay có kỳ hạn trên một năm. Đối với nhà sản xuất linh kiện nội thất và ghế ô tô này, biểu đồ này phản ánh hiệu quả của việc tái cơ cấu bảng cân đối kế toán, cho phép các nhà đầu tư đánh giá rủi ro vỡ nợ và tiềm năng phục hồi trong bối cảnh thị trường nhà ở khởi sắc.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HON (Honeywell International Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn PH|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Roper Technologies, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn vertiv.com VRT|AME - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Rockwell Automation, Inc. ROK|IR (Ingersoll Rand Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Curtiss-Wright|SNA: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn COHR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply WSO|WWD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GGG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ITT (itt.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nordson Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SWK (Stanley Works) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn IDEX Corporation Inc. IEX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crane Company (CR)|applied.com (AIT) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Regal Rexnord Corporation - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Donaldson Company DCI|SPX Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Avantor Sciences AVTR|Modine Manufacturing (MOD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu TTC (thetorocompany.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cognex|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flowserve Corp (FLS)|Nợ dài hạn trên vốn JBTM|ESAB - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MSA Safety Incorporated MSA|TKR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Brady - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Kadant Corp (KAI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATS (ATS Automation) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SXI (Standex International Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn psiengines.com PSIX|Nợ dài hạn trên vốn EPAC|Diebold Nixdorf Inc (DBD) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn BLBD (Blue Bird Bus)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Helios Corp|Kennametal Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn tennantco.com|GIC (Global Industrial Company) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|THR: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSYS|ALNT (Allient Corp) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRNS (Transcat, Inc.)|KRNT (kornit.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|RR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn VPG (Vishay Precision Group Inc)|CMCO: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn LXFR (Luxfer Corp)|a2zas.com (AZ) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu MEC (Mayville Engineering Company)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 3D Systems Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TOYO|Nợ dài hạn trên vốn HUHU|Nợ dài hạn trên vốn easterncompany.com (EML)|Taylor Devices, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn NNBR (nninc.com)|HURC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SCHMID Group NV - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Interlink Electronics Corp (LINK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INTT (inTEST Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ALOT (AstroNova, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Sono-Tek Corp SOTK|Nợ dài hạn trên vốn DSWL|CPS Technologies Corp (CPSH) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn TACT (TransAct Technologies Inc)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Laser Photonics Corporation (LASE)|TRSG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TRT (Trio-Tech International) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ELSE: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn INLF|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CVR|Nợ dài hạn trên vốn Desktop Metal Inc|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FARO Technologies (FARO)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn jbtc.com|Markforged - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SVT (Servotronics Inc.)|TBLT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn VLD (Velo3D, Inc.)|HOLI: Nợ dài hạn trên vốn