regalrexnord.com (RRX) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Regal Rexnord (RRX)

Regal Rexnord (RRX) được bảo vệ trước các đối thủ cạnh tranh nhờ các bằng sáng chế độc quyền cho hệ truyền động công nghiệp và ảnh hưởng hành chính mạnh mẽ trong bối cảnh các quy định về môi trường nghiêm ngặt. Diễn biến giá hàng ngày này phản ánh những vị thế đó, với chỉ số đứng ở mức 0.66. Sự tăng trưởng vốn hóa thị trường được thúc đẩy bởi tự động hóa công nghiệp và việc tích hợp với Altra Industrial Motion. Độ phức tạp kỹ thuật cao của các sản phẩm cho phép công ty dễ dàng chuyển chi phí sang cho người tiêu dùng.

Regal Beloit (RRX): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Thành phẩm của regalrexnord.com

Để xác định các doanh nghiệp dẫn đầu về cơ bản trong ngành, việc đánh giá sự ổn định tài chính dài hạn bằng cách so sánh các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu của công ty là vô cùng quan trọng. Xu hướng của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu phản ánh hiệu quả của việc quản trị cấu trúc tài chính, điều mà đối với Regal Rexnord (RRX) đã xác nhận sự tích hợp thành công các tài sản mới dưới thời Louis Pinkowitz và việc hiện thực hóa hiệu quả các giá trị cộng hưởng về chi phí.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HON (Honeywell International Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn PH|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Roper Technologies, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn vertiv.com VRT|AME - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Rockwell Automation, Inc. ROK|IR (Ingersoll Rand Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Curtiss-Wright|SNA: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn COHR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply WSO|WWD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GGG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ITT (itt.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nordson Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SWK (Stanley Works) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn IDEX Corporation Inc. IEX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crane Company (CR)|applied.com (AIT) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Donaldson - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn SPX Technologies Inc SPXC|Avantor Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Modine Corp MOD|The Toro Company (TTC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu CGNX (cognex.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flowserve|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JBT Corporation (JBTM)|Nợ dài hạn trên vốn ESAB|MSA - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu The Timken Company TKR|ST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|BRC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Kadant Inc - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|atsautomation.com (ATS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Standex Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|PSIX (Power Solutions International) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn enerpactoolgroup.com EPAC|Nợ dài hạn trên vốn DBD|Blue Bird Corp (BLBD) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn HLIO (Sun Hydraulics)|Nợ dài hạn trên vốn Kennametal Tooling KMT|TNC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GIC: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LEG (Leggett & Platt, Incorporated) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Thermon Group Holdings, Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Stratasys Corp|ALNT: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TRNS|KRNT - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Richtech Robotics - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|VPG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CMCO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LXFR (Luxfer Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|a2zas.com (AZ) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Mayville Engineering Company (MEC)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 3D Systems Corp|TOYO: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HUHU|easterncompany.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices, Inc. TAYD|Hệ số nợ dài hạn trên vốn NNBR|HURC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn SHMD (SCHMID Group NV)|LINK (Interlink Electronics Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn INTT|ALOT (AstroNova, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Sono-Tek Corp (SOTK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Deswell Industries (DSWL)|CPS Technologies Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TACT (TransAct Technologies Inc)|LASE: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|TRSG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TRT - Nợ dài hạn trên vốn|Electro-Sensors (ELSE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INLF - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CVR|DM (Desktop Metal Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FARO Technologies (FARO)|JBT (jbtc.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MKFG (Markforged)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Servotronics Inc. (SVT)|ToughBuilt Industries Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|VLD - Nợ dài hạn trên vốn|Hollysys Automation (HOLI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu