Standex International Inc. (SXI) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Standex International Corp (SXI)

Standex International (SXI) đang tối ưu hóa hoạt động logistics và sản xuất linh kiện thông qua các nhà thầu bên ngoài. Tuy nhiên, doanh nghiệp này đang đối mặt với sự biến động về nhu cầu trong lĩnh vực hàng không, chi phí nguyên vật liệu gia tăng và những phức tạp trong quá trình sáp nhập. Công ty sản xuất các linh kiện quan trọng cho lĩnh vực y tế và thương mại, và chỉ số separate_debt_long_eq hiện ở mức 0.79. Các báo giá từ GURU.Markets được hiển thị dưới đây minh chứng rõ ràng cho tình trạng tài chính của nhà sản xuất này.

standex.com (SXI): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 29.10.2026
Thành phẩm của Standex International Corp

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ ổn định tài chính dài hạn của tổ chức phát hành. Bằng cách phân tích tỷ lệ đòn bẩy tài chính dài hạn, nhà đầu tư đánh giá sự cân bằng giữa vốn vay và quyền tự chủ của các nhà máy Standex (SXI), nơi mà cam kết về sản xuất tinh gọn và quản lý phi tập trung sẽ giúp giảm thiểu rủi ro từ gánh nặng nợ quá mức.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HON (Honeywell International Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn PH|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Roper Technologies, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn vertiv.com VRT|AME - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Rockwell Automation, Inc. ROK|IR (Ingersoll Rand Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Curtiss-Wright|SNA: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn COHR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply WSO|WWD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GGG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ITT (itt.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nordson Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SWK (Stanley Works) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn IDEX Corporation Inc. IEX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crane Company (CR)|applied.com (AIT) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Regal Rexnord Corporation - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Donaldson Company DCI|SPX Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Avantor Sciences AVTR|Modine Manufacturing (MOD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu TTC (thetorocompany.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cognex|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flowserve Corp (FLS)|Nợ dài hạn trên vốn JBTM|ESAB - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MSA Safety Incorporated MSA|TKR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Brady - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Kadant Corp (KAI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATS - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PSIX|EPAC (enerpactoolgroup.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DBD|Nợ dài hạn trên vốn Blue Bird Corp (BLBD)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sun Hydraulics HLIO|KMT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tennant Company - Nợ dài hạn trên vốn|GIC (globalindustrial.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|LEG: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Thermon Group Holdings, Inc. (THR)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSYS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn ALNT (Allient Corp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRNS (Transcat, Inc.)|KRNT (kornit.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn RR (Richtech Robotics)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Vishay Precision Group Inc (VPG)|CMCO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LXFR (Luxfer Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AZ (a2zas.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MEC: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|DDD (3D Systems Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn toyo.vc TOYO|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group (HUHU)|EML (easterncompany.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices, Inc. TAYD|NNBR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Hurco - Nợ dài hạn trên vốn|SHMD - Nợ dài hạn trên vốn|LINK (Interlink Electronics Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INTT: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|ALOT (AstroNova, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Sono-Tek Corp (SOTK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Deswell Industries (DSWL)|CPSH - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TransAct Technologies Inc TACT|LASE: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tungray Technologies Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|TRT - Nợ dài hạn trên vốn|Electro-Sensors (ELSE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INLF (INLIF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chicago Rivet & Machine Company|Desktop Metal Inc (DM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FARO (FARO Technologies)|jbtc.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MKFG (Markforged)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Servotronics Inc. (SVT)|ToughBuilt Industries Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Velo3D, Inc. VLD|Hollysys Automation (HOLI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu