Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SCHMID Group Corp (SHMD)

schmid-group.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành SHMD

Lịch sử giá của SCHMID Group N.V. (SHMD) trên nền tảng GURU.Markets phản ánh diễn biến của nhà cung cấp toàn cầu về các hệ thống hóa chất ướt cho năng lượng mặt trời và bảng mạch in này, nơi chỉ số đang ở mức 0.00. Doanh thu kinh doanh phụ thuộc vào chu kỳ đầu tư điện tử và địa chính trị Trung Quốc; trong khi đó, hàng thập kỷ chuyên môn kỹ thuật và sự phức tạp trong việc thay thế phần mềm đảm bảo lòng trung thành cao của khách hàng đối với các sản phẩm của công ty.

SCHMID Group - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHMD (giai đoạn 02.05.2024 - 30.10.2026)
Sản phẩm được sản xuất bởi SCHMID Group Corp

Để tìm điểm cân bằng giữa chi phí và chất lượng tài sản, việc đánh giá hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu là vô cùng thiết yếu, vì chỉ số này quyết định sự ổn định tài chính và khả năng mở rộng quy mô của doanh nghiệp. Trong bối cảnh nhu cầu đối với thiết bị điện tử và năng lượng mặt trời có tính chu kỳ cực kỳ cao, những thay đổi trong hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho thấy khả năng của SCHMID Group N.V. (SHMD) trong việc quản lý gánh nặng tín dụng trong các giai đoạn suy thoái công nghệ.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Honeywell International Inc. (HON) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Parker-Hannifin Corporation (PH)|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ROP (Roper Technologies, Inc.)|VRT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AME: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ROK - Nợ dài hạn trên vốn|Ingersoll Rand Corp (IR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CW|SNA (snapon.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Coherent (COHR)|FTV (Fortive Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply (WSO)|Woodward, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|GGG - Nợ dài hạn trên vốn|itt.com (ITT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NDSN (Nordson Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SWK|IEX: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CR|AIT - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Regal Rexnord Corporation RRX|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Donaldson Company|SPXC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AVTR - Nợ dài hạn trên vốn|MOD: Nợ dài hạn trên vốn|TTC - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cognex|Flowserve Corp - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu John Bean Technologies (JBTM)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu esab.com ESAB|Nợ dài hạn trên vốn MSA (MSA Safety Incorporated)|timken.com (TKR) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ST - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BRC (Brady) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KAI (Kadant Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Standex International Inc.|psiengines.com (PSIX) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EPAC|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diebold Nixdorf Inc DBD|Nợ dài hạn trên vốn BLBD (Blue Bird Bus)|Hệ số nợ dài hạn trên vốn HLIO|KMT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|tennantco.com (TNC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GIC: Nợ dài hạn trên vốn|LEG - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|THR (Thermon Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SSYS (Stratasys 3D Printing)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ALNT (Allient Inc.)|TRNS (transcat.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KRNT (Kornit Digital)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Richtech Robotics Inc|VPG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CMCO (Columbus McKinnon)|Luxfer Holdings PLC (LXFR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn A2Z Smart Technologies Corp. (AZ)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MEC|Nợ dài hạn trên vốn 3D Systems Corp.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TOYO Co Ltd (TOYO)|HUHU: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Eastern Company - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn TAYD|NNBR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HURC (Hurco Companies) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|LINK (Interlink Electronics Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INTT - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ALOT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SOTK|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DSWL (Deswell Industries)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn CPS Technologies Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TransAct Technologies Inc TACT|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Laser Photonics Corporation (LASE)|Tungray Technologies Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn TRT (Trio-Tech International)|Electro-Sensors (ELSE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu INLIF|CVR (Chicago Rivet & Machine Company) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DM (Desktop Metal Inc)|Nợ dài hạn trên vốn FARO|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn jbtc.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Markforged MKFG|SVT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ToughBuilt Industries Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|VLD (Velo3D, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|HOLI (Hollysys Automation) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu