Helios Corp (HLIO): Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng chính thức của công ty heliostechnologies.com (HLIO)

Helios Technologies (HLIO) dựa vào doanh thu đa dạng từ các hệ thống tự động hóa kỹ thuật số bất chấp nhu cầu có tính chu kỳ. Hoạt động kinh doanh của công ty được bảo vệ bởi một danh mục bằng sáng chế sâu rộng, điều này gây khó khăn cho khách hàng khi muốn chuyển sang các nhà cung cấp khác. Diễn biến giá (separate_debt_long_eq) được ghi nhận tại 0.35. Chất lượng sản phẩm vượt trội được đảm bảo thông qua việc triển khai robot và máy CNC, nơi nhân sự chỉ thực hiện công việc hiệu chuẩn và thiết kế.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu: Helios Technologies, Inc. (HLIO) cho 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của Helios Corp

Đối với Helios Technologies (HLIO), đơn vị đang khu vực hóa hoạt động sản xuất thiết bị thủy lực để vượt qua các rào cản thương mại, tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu đóng vai trò là thước đo cho tính bền vững của chiến lược mở rộng. Chỉ số này so sánh các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu, trong đó xu hướng giảm trên biểu đồ này giúp giảm thiểu rủi ro vỡ nợ nhưng có thể là tín hiệu cho thấy việc chưa tận dụng tối đa đòn bẩy tài chính để tăng trưởng mạnh mẽ.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn HON|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Parker-Hannifin Corporation PH|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Emerson Corp (EMR)|ROP - Nợ dài hạn trên vốn|VRT - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AMETEK - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ROK: Nợ dài hạn trên vốn|Ingersoll Rand Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Keysight Corp|Curtiss-Wright (CW) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SNA|Coherent (COHR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp (FTV)|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply WSO|Woodward, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|GGG: Nợ dài hạn trên vốn|itt.com (ITT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nordson Corp|SWK - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn IDEX Corporation Inc.|Crane Company - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn AIT (applied.com)|RRX (Regal Rexnord Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DCI - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SPX Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AVTR - Nợ dài hạn trên vốn|Modine Manufacturing - Nợ dài hạn trên vốn|TTC (thetorocompany.com) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cognex CGNX|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu FLS|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JBTM (John Bean Technologies)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu esab.com (ESAB)|MSA: Nợ dài hạn trên vốn|timken.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Sensata (ST) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Brady (BRC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KAI - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATS Automation (ATS) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|SXI - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn psiengines.com|Enerpac Tool Group Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn DBD (Diebold Nixdorf Inc)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Blue Bird Bus BLBD|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kennametal Tooling KMT|Nợ dài hạn trên vốn TNC (Tennant Company)|GIC: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LEG|THR (Thermon Group Holdings, Inc.) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|SSYS: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Allient Corp (ALNT)|Transcat, Inc. (TRNS) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn kornit.com KRNT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Richtech Robotics (RR)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn Vishay Precision Group Inc VPG|CMCO (Columbus McKinnon Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|LXFR - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|AZ (a2zas.com) - Nợ dài hạn trên vốn|Mayville Engineering Company (MEC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DDD - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn TOYO|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group HUHU|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EML (easterncompany.com)|TAYD: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|nninc.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|HURC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SHMD: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LINK|inTEST Corporation (INTT) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|AstroNova, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sono-Tek Corp|DSWL (Deswell Industries) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn CPS Technologies Corp (CPSH)|TACT: Nợ dài hạn trên vốn|Laser Photonics Corporation - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRSG (Tungray Technologies Inc.)|TRT - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Electro-Sensors ELSE|INLF (INLIF) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chicago Rivet & Machine Company|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Desktop Metal Inc|FARO (FARO Technologies) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn JBT (jbtc.com)|MKFG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Servotronics Inc. SVT|Nợ dài hạn trên vốn TBLT (ToughBuilt Industries Inc.)|VLD: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hollysys Automation