Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn columbusmckinnon.com (CMCO)

Columbus McKinnon Corp. - logo đồ họa của tổ chức phát hành CMCO

Columbus McKinnon đang triển khai các hệ thống pa lăng điện tiết kiệm năng lượng, giúp các doanh nghiệp giảm thiểu dấu chân carbon. Columbus McKinnon tận dụng uy tín thế kỷ và sự linh hoạt trong tùy chỉnh sản phẩm, điều này đảm bảo khả năng định giá mạnh mẽ. Doanh nghiệp giữ chân khách hàng thông qua việc tích hợp vào các hệ thống băng tải kho hàng và xu hướng đưa sản xuất trở lại trong nước. Giá trị chỉ số là 1.67, điều này được thể hiện rõ ràng qua biểu đồ giá hàng ngày trên nền tảng GURU.Markets.

Columbus McKinnon Corp. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CMCO (giai đoạn 04.07.2022 - 31.10.2026)
Sản phẩm được sản xuất bởi Columbus McKinnon Corporation

Dòng tiền ổn định từ các dịch vụ thiết bị nâng hạ của Columbus McKinnon (CMCO) cho phép công ty duy trì tỷ lệ nợ dài hạn trên tài sản thuần ở mức an toàn. Chỉ số này so sánh các khoản nợ phải trả có thời hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ tự chủ tài chính và rủi ro vỡ nợ. Giá trị thấp của chỉ số này xác nhận một chiến lược tài chính thận trọng, khiến các chứng khoán của công ty trở thành một tài sản phòng thủ.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Honeywell International Inc. (HON) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Parker-Hannifin Corporation (PH)|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ROP (Roper Technologies, Inc.)|VRT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AME: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ROK - Nợ dài hạn trên vốn|Ingersoll Rand Corp (IR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CW|SNA (snapon.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Coherent (COHR)|FTV (Fortive Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply (WSO)|Woodward, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|GGG - Nợ dài hạn trên vốn|itt.com (ITT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NDSN (Nordson Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SWK|IEX: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CR|AIT - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Regal Rexnord Corporation RRX|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Donaldson Company|SPXC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AVTR - Nợ dài hạn trên vốn|MOD: Nợ dài hạn trên vốn|TTC - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cognex|Flowserve Corp - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu John Bean Technologies (JBTM)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu esab.com ESAB|Nợ dài hạn trên vốn MSA (MSA Safety Incorporated)|timken.com (TKR) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ST - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BRC (Brady) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KAI (Kadant Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|SXI (Standex International Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu psiengines.com (PSIX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Enerpac Tool Group Corp. (EPAC)|DBD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Blue Bird Bus BLBD|Helios Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KMT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TNC - Nợ dài hạn trên vốn|Global Industrial Company (GIC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Leggett & Platt Inc|THR (Thermon Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSYS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ALNT (Allient Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn transcat.com (TRNS)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kornit Digital KRNT|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Richtech Robotics Inc (RR)|VPG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn LXFR (Luxfer Corp)|a2zas.com (AZ) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mayville Engineering Company|DDD (3D Systems Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu toyo.vc (TOYO)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group (HUHU)|Nợ dài hạn trên vốn easterncompany.com (EML)|Nợ dài hạn trên vốn TAYD (Taylor Devices, Inc.)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn nninc.com (NNBR)|HURC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SHMD (SCHMID Group NV) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Interlink Electronics Corp (LINK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn INTT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AstroNova, Inc.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Sono-Tek Corp SOTK|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Deswell Industries (DSWL)|CPS Technologies Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TACT (TransAct Technologies Inc)|LASE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TRSG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Trio-Tech International (TRT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ELSE: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu INLIF|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chicago Rivet & Machine Company|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Desktop Metal Inc DM|Nợ dài hạn trên vốn FARO|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn jbtc.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Markforged MKFG|SVT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ToughBuilt Industries Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|VLD (Velo3D, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|HOLI (Hollysys Automation) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu