tennantco.com (TNC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Tennant Company (TNC)

Xu hướng giá được phản ánh trong biểu đồ này giúp đánh giá nền tảng nguồn nhân lực của Tennant Company (TNC), đơn vị vốn dựa vào chuyên môn của các kỹ sư và chuyên gia B2B trong khuôn khổ sản xuất tinh gọn. Chỉ số này hiện ở mức 0.70, tương quan với tác động vừa phải của thuế quan thương mại, điều vốn được bù đắp bằng việc nội địa hóa các nhà máy. Các hệ thống làm sạch thân thiện với môi trường và các khoản thanh toán định kỳ từ dịch vụ bảo trì cho một tệp khách hàng rộng lớn đảm bảo sự ổn định trong kinh doanh.

Tennant Cleaning (TNC): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Thành phẩm của tennantco.com

Một cuộc kiểm toán thị trường đối với Tennant Company (TNC) xác nhận kỷ luật tài chính cao, trong đó dòng tiền hoạt động bao phủ hoàn toàn các nhu cầu đầu tư và nghĩa vụ nợ. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá tỷ trọng vốn vay có kỳ hạn trên một năm, điều này xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ và xác nhận sự ổn định tổng thể của cấu trúc bảng cân đối kế toán.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HON (Honeywell International Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn PH|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Roper Technologies, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn vertiv.com VRT|AME - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Rockwell Automation, Inc. ROK|IR (Ingersoll Rand Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Curtiss-Wright|SNA: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn COHR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply WSO|WWD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GGG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ITT (itt.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nordson Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SWK (Stanley Works) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn IDEX Corporation Inc. IEX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crane Company (CR)|applied.com (AIT) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Regal Rexnord Corporation - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Donaldson Company DCI|SPX Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Avantor Sciences AVTR|Modine Manufacturing (MOD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu TTC (thetorocompany.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cognex|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flowserve Corp (FLS)|Nợ dài hạn trên vốn JBTM|ESAB - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MSA Safety Incorporated MSA|TKR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Brady - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|KAI (Kadant Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|SXI (Standex International Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn psiengines.com PSIX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Enerpac Tool Group Corp. (EPAC)|Diebold Nixdorf Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Blue Bird Bus BLBD|HLIO: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Kennametal Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|GIC - Nợ dài hạn trên vốn|Leggett & Platt, Incorporated (LEG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn THR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSYS|ALNT (Allient Corp) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRNS (Transcat, Inc.)|KRNT (kornit.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn RR (Richtech Robotics)|VPG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CMCO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Luxfer Corp|a2zas.com (AZ) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mayville Engineering Company|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 3D Systems Corp|toyo.vc - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn HUHU|Nợ dài hạn trên vốn easterncompany.com (EML)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices, Inc. TAYD|NNBR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|HURC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn SCHMID Group NV|LINK (Interlink Electronics Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INTT: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AstroNova, Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SOTK (Sono-Tek Corp)|Nợ dài hạn trên vốn DSWL|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CPS Technologies Corp CPSH|Nợ dài hạn trên vốn TACT (TransAct Technologies Inc)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Laser Photonics Corporation (LASE)|TRSG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TRT (Trio-Tech International) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ELSE: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn INLF|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CVR|Nợ dài hạn trên vốn Desktop Metal Inc|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FARO Technologies (FARO)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn jbtc.com|Markforged - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SVT (Servotronics Inc.)|TBLT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn VLD (Velo3D, Inc.)|HOLI: Nợ dài hạn trên vốn