ITT Corporation (ITT): Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

ITT (ITT Corporation) - nhãn hiệu của công ty

ITT Inc. (ITT) chuyên sản xuất các linh kiện công nghiệp ngách, bao gồm máy bơm và đầu nối, điều này được thể hiện qua lịch sử giá trên biểu đồ, nơi chỉ báo đang ở mức 0.63. Các hợp đồng với những nhà sản xuất xe điện và ngành công nghiệp hàng không vũ trụ đang thúc đẩy sự tăng trưởng. Doanh thu của công ty phụ thuộc vào các giai đoạn của chu kỳ công nghiệp toàn cầu. Nhu cầu hiện tại đối với các hệ thống phanh đang tạo ra đà tăng trưởng, mặc dù tiềm năng cho các linh kiện hàng không vũ trụ vẫn đang trong quá trình triển khai.

ITT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ITT Inc trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu ITT Inc.

Dòng tiền ổn định của ITT Inc. (ITT) từ việc bán các linh kiện có biên lợi nhuận cao cho phép doanh nghiệp chi trả hiệu quả các khoản vốn vay. Chỉ số này so sánh các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ tự chủ tài chính và tính bền vững dài hạn của doanh nghiệp. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể tìm thấy sự cân bằng giữa rủi ro tín dụng và tốc độ mở rộng của công ty.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Honeywell International Inc.|Nợ dài hạn trên vốn Parker-Hannifin Corporation PH|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Emerson Corp EMR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ROP (Roper Technologies, Inc.)|vertiv.com - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AME (AMETEK)|Rockwell Automation, Inc. (ROK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|IR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS (Keysight Corp) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CW - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn snapon.com|COHR (Coherent) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp (FTV)|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Watsco Supply - Nợ dài hạn trên vốn|WWD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|graco.com (GGG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nordson NDSN|Stanley Black & Decker Inc (SWK) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn IEX (IDEX Corp.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn CR|AIT: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu regalrexnord.com RRX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DCI (Donaldson)|Nợ dài hạn trên vốn SPX Technologies Inc SPXC|Nợ dài hạn trên vốn AVTR (Avantor Corp)|MOD: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu The Toro Company (TTC)|CGNX (cognex.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FLS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JBT Corporation|ESAB Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn MSA (MSA Corp)|TKR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ST - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Brady Corp BRC|KAI - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|atsautomation.com - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Standex Corp|Power Solutions International (PSIX) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn enerpactoolgroup.com (EPAC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diebold Nixdorf, Incorporated|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn Blue Bird Corp BLBD|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sun Hydraulics|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Kennametal Tooling KMT|Nợ dài hạn trên vốn TNC (Tennant Company)|GIC: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Leggett & Platt, Incorporated|Thermon Group Holdings, Inc. (THR) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SSYS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Allient Corp (ALNT)|TRNS (Transcat, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn kornit.com (KRNT)|Nợ dài hạn trên vốn RR|VPG - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Columbus McKinnon Corp. CMCO|Luxfer Corp (LXFR) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|AZ - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Mayville Engineering Company (MEC) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|DDD: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn TOYO|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group HUHU|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn easterncompany.com (EML)|TAYD - Nợ dài hạn trên vốn|NNBR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Hurco - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SHMD: Nợ dài hạn trên vốn|Interlink Electronics Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn inTEST Corporation|AstroNova, Inc. (ALOT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SOTK|Deswell Industries (DSWL) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CPS Technologies Corp (CPSH)|Nợ dài hạn trên vốn TACT|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Laser Photonics Corporation LASE|Tungray Technologies Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|TRT: Nợ dài hạn trên vốn|Electro-Sensors (ELSE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu INLIF|CVR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Desktop Metal Inc|FARO Technologies - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn JBT (jbtc.com)|MKFG (Markforged) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SVT - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ToughBuilt Industries Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|VLD - Nợ dài hạn trên vốn|Hollysys Automation - Nợ dài hạn trên vốn