stanleyblackanddecker.com (SWK) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Stanley Black & Decker (SWK)

Stanley Black & Decker (SWK) là đơn vị dẫn đầu toàn cầu trong phân khúc hệ thống lưu trữ và dụng cụ điện cho cả người tiêu dùng và chuyên gia. Biểu đồ giá hàng ngày này trên nền tảng GURU.Markets hiển thị chỉ số tại 0.54. Hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc vào việc hiện đại hóa xưởng sản xuất và tự động hóa lắp ráp, trong bối cảnh nhu cầu phụ thuộc nhiều vào lãi suất thế chấp, chu kỳ cải tạo nhà cửa và các đợt tăng trưởng doanh số theo mùa.

Stanley Works (SWK): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Thành phẩm của stanleyblackanddecker.com

Vị thế thống trị của Stanley Black & Decker (SWK) trong phân khúc nền tảng pin tạo ra chi phí chuyển đổi cao cho khách hàng, đòi hỏi nguồn vốn ổn định để duy trì lợi thế công nghệ. Bằng cách phân tích tỷ trọng các khoản vay dài hạn trong cấu trúc vốn trên GURU.Markets, nhà đầu tư đánh giá mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các khoản nợ có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, trong đó tỷ lệ giảm dần sẽ xác nhận sự ổn định tài chính và sự sụt giảm của gánh nặng nợ.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HON (Honeywell International Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn PH|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Roper Technologies, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn vertiv.com VRT|AME - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Rockwell Automation, Inc. ROK|IR (Ingersoll Rand Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Curtiss-Wright|SNA: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn COHR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply WSO|WWD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GGG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ITT (itt.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nordson Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|IEX (IDEX Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Crane Holdings CR|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Applied (AIT)|regalrexnord.com (RRX) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Donaldson - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn SPX Technologies Inc SPXC|Avantor Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Modine Corp MOD|The Toro Company (TTC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu CGNX (cognex.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flowserve|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JBT Corporation (JBTM)|Nợ dài hạn trên vốn ESAB|MSA - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu The Timken Company TKR|ST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|BRC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Kadant Inc - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|atsautomation.com (ATS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SXI - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PSIX|EPAC (enerpactoolgroup.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DBD|Nợ dài hạn trên vốn Blue Bird Corp (BLBD)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sun Hydraulics HLIO|KMT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|TNC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GIC: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LEG: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Thermon Group Holdings, Inc. (THR)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSYS|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Allient Corp ALNT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRNS (Transcat, Inc.)|KRNT (kornit.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn RR (Richtech Robotics)|Vishay Precision Group Inc - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CMCO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LXFR: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AZ: Nợ dài hạn trên vốn|Mayville Engineering Company (MEC) - Nợ dài hạn trên vốn|DDD (3D Systems Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu toyo.vc (TOYO)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group (HUHU)|Nợ dài hạn trên vốn easterncompany.com (EML)|Taylor Devices, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn NNBR|Hurco (HURC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|SCHMID Group NV - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|LINK (Interlink Electronics Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|inTEST Corporation - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ALOT (AstroNova, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SOTK (Sono-Tek Corp)|Nợ dài hạn trên vốn DSWL|CPSH - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TACT (TransAct Technologies Inc)|LASE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TRSG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TRT - Nợ dài hạn trên vốn|ELSE: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn INLIF (INLF)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chicago Rivet & Machine Company|DM: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FARO Technologies (FARO)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn jbtc.com|Markforged - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SVT - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TBLT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|VLD - Nợ dài hạn trên vốn|HOLI: Nợ dài hạn trên vốn