flowserve.com (FLS) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Flowserve Corporation (FLS)

Xu hướng giá thị trường trên GURU.Markets tính đến tác động của sự biến động trong chi phí vốn cho hóa dầu và lạm phát tiền lương, với chỉ số này ở mức 0.89. Flowserve Corporation (FLS) sản xuất các hệ thống van và bơm, duy trì hiệu quả logistics nguyên liệu thô thông qua một mạng lưới các trung tâm dịch vụ. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên quan hệ đối tác với các tập đoàn công nghiệp khổng lồ, triển khai các công nghệ xanh và nâng cấp năng lực sản xuất.

Flowserve Corp. (FLS): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Thành phẩm của flowserve.com

Tỷ lệ này xác định tỷ trọng của các khoản nợ dài hạn trong cấu trúc vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá sự ổn định tài chính và mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ nợ từ bên ngoài. Bằng cách phân tích tỷ lệ giữa các khoản vay trên một năm so với vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá khả năng của Flowserve Corporation (FLS) trong việc duy trì sản xuất các thiết bị quan trọng cho lĩnh vực năng lượng và hóa dầu mà không tạo ra gánh nặng nợ quá mức cho doanh nghiệp đã trưởng thành này.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HON (Honeywell International Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn PH|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Roper Technologies, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn vertiv.com VRT|AME - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Rockwell Automation, Inc. ROK|IR (Ingersoll Rand Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Curtiss-Wright|SNA: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn COHR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fortive Corp|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply WSO|WWD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GGG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ITT (itt.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nordson Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SWK (Stanley Works) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn IDEX Corporation Inc. IEX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crane Company (CR)|applied.com (AIT) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Regal Rexnord Corporation - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Donaldson Company DCI|SPX Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Avantor Sciences AVTR|Modine Manufacturing (MOD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu TTC (thetorocompany.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cognex|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JBT Corporation (JBTM)|Nợ dài hạn trên vốn ESAB|MSA - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu The Timken Company TKR|ST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|BRC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Kadant Inc - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|ATS: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu SXI (Standex Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Power Solutions International|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EPAC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diebold Nixdorf, Incorporated (DBD)|BLBD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Sun Hydraulics - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KMT - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TNC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn globalindustrial.com GIC|LEG: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Thermon Group Holdings, Inc. (THR)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Stratasys Corp|ALNT: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRNS (Transcat, Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu KRNT (kornit.com)|Nợ dài hạn trên vốn RR (Richtech Robotics)|Vishay Precision Group Inc (VPG) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|CMCO: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn LXFR (Luxfer Corp)|AZ: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mayville Engineering Company|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 3D Systems Corp|Nợ phải trả dài hạn trên vốn toyo.vc TOYO|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUHUTECH International Group (HUHU)|EML (easterncompany.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices, Inc. TAYD|NNBR (nninc.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HURC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn SCHMID Group NV|Interlink Electronics Corp (LINK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|inTEST Corporation - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ALOT (AstroNova, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Sono-Tek Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DSWL (Deswell Industries)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn CPSH|Nợ dài hạn trên vốn TACT (TransAct Technologies Inc)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Laser Photonics Corporation (LASE)|TRSG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Trio-Tech International|Electro-Sensors (ELSE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn INLF|CVR (Chicago Rivet & Machine Company) - Nợ dài hạn trên vốn|Desktop Metal Inc - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FARO Technologies (FARO)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JBT (jbtc.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Markforged MKFG|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Servotronics Inc. (SVT)|ToughBuilt Industries Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Velo3D, Inc. VLD|Hollysys Automation (HOLI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu