Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Luxfer Corp (LXFR)

luxfer.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành LXFR

Luxfer Holdings PLC (LXFR) tập trung vào việc phát triển các hợp kim magie cải tiến và hệ thống lưu trữ khí, thúc đẩy lĩnh vực năng lượng hydro và hàng không. Luxfer Holdings PLC cũng sản xuất các bình khí nén áp suất cao chuyên dụng cho các ứng dụng y tế và an toàn phòng cháy chữa cháy, nơi các tiêu chuẩn vận hành nghiêm ngặt đảm bảo nhu cầu ổn định. Con số hiện tại là 0.32. Biểu đồ xu hướng giá này được cung cấp dưới đây, trong khi ban lãnh đạo hiện đang tập trung vào việc cắt giảm chi phí và tối ưu hóa công suất.

Luxfer Holdings - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LXFR (giai đoạn 04.07.2022 - 01.11.2026)
Sản phẩm được sản xuất bởi Luxfer Corp

Hiệu quả hoạt động của Luxfer Holdings PLC (LXFR) tác động trực tiếp đến biến động của các khoản nợ dài hạn, quyết định khả năng giảm đòn bẩy tài chính của công ty. Tỷ lệ này tương quan giữa các khoản vay có kỳ hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu, trong khi tính tự chủ của các chu kỳ sản xuất và sự phụ thuộc thấp vào các nhà cung cấp bên ngoài giúp giảm thiểu rủi ro tài chính, điều này được thể hiện rõ nét qua mức nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hiện tại.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Honeywell International Inc. (HON) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Parker-Hannifin Corporation (PH)|Emerson Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ROP (Roper Technologies, Inc.)|VRT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AME: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ROK - Nợ dài hạn trên vốn|Ingersoll Rand Corp (IR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KEYS - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CW|SNA (snapon.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Coherent (COHR)|FTV (Fortive Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ZBRA (Zebra)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Watsco Supply (WSO)|Woodward, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|GGG - Nợ dài hạn trên vốn|itt.com (ITT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NDSN (Nordson Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SWK|IEX: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CR|AIT - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Regal Rexnord Corporation RRX|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Donaldson Company|SPXC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AVTR - Nợ dài hạn trên vốn|MOD: Nợ dài hạn trên vốn|TTC - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cognex|Flowserve Corp - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu John Bean Technologies (JBTM)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu esab.com ESAB|Nợ dài hạn trên vốn MSA (MSA Safety Incorporated)|timken.com (TKR) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ST - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BRC (Brady) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KAI (Kadant Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATS: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Standex International Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PSIX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EPAC (Enerpac Tool Group Corp.)|Nợ dài hạn trên vốn Diebold Nixdorf Inc (DBD)|Blue Bird Bus - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HLIO: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Kennametal Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu TNC|GIC: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Leggett & Platt Inc (LEG)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Thermon Corp|SSYS: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ALNT (Allient Inc.)|TRNS (transcat.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KRNT (Kornit Digital)|Hệ số nợ dài hạn trên vốn RR|VPG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Columbus McKinnon|a2zas.com (AZ) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MEC (Mayville Engineering Company) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DDD (3D Systems Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn TOYO (toyo.vc)|Nợ dài hạn trên vốn HUHU|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn easterncompany.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Taylor Devices, Inc. TAYD|NNBR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Hurco - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SCHMID Group NV (SHMD)|Interlink Electronics Corp (LINK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INTT - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ALOT|SOTK: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Deswell Industries (DSWL)|CPSH: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TransAct Technologies Inc TACT|Laser Photonics Corporation - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tungray Technologies Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Trio-Tech International (TRT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Electro-Sensors (ELSE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INLF (INLIF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CVR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DM (Desktop Metal Inc)|Nợ dài hạn trên vốn FARO|JBT: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Markforged MKFG|Hệ số nợ dài hạn trên vốn SVT|ToughBuilt Industries Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Velo3D, Inc. VLD|Hollysys Automation (HOLI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu