Tổng giá trị công ty: Bolt Projects Holdings (BSLK)

Nhãn hiệu của Bolt Threads (BSLK)

Biểu đồ giá này, công cụ hỗ trợ định giá cơ bản cho tài sản, cho thấy hiệu suất của Bolt Projects Holdings (BSLK), đơn vị có hoạt động cốt lõi là tạo ra các giải pháp thay thế da truyền thống thông qua phòng thí nghiệm đổi mới. Giá trị doanh nghiệp hiện tại của Bolt Projects Holdings (BSLK) là 10.71, trong khi quá trình chuyển đổi sang sản xuất hàng loạt vẫn còn hạn chế ở giai đoạn nguyên mẫu. Sự tăng trưởng trong tương lai phụ thuộc vào việc giảm chi phí sản xuất và đảm bảo các thỏa thuận chiến lược với những thương hiệu quần áo cao cấp.

BSLK Bolt Projects Holdings Inc.: Giá trị doanh nghiệp trong khoảng 23.11.2025 - 10.01.2026
Sản phẩm của thương hiệu Bolt Projects Holdings Inc.

Việc bảo vệ vốn trước những biến động của thị trường đòi hỏi một sự tính toán chính xác về giá trị thực của tài sản. Nguồn thu nhập ổn định mà Bolt Projects Holdings (BSLK) tạo ra từ việc cấp phép vật liệu sinh học mycelium đã xác nhận khả năng phục hồi cơ bản của doanh nghiệp. Giá trị doanh nghiệp hiện tại của Bolt Projects Holdings (BSLK) là 10.71, kết hợp giữa vốn hóa thị trường và nợ thuần. Chỉ số này phản ánh giá mua thực tế của công ty, tính đến tất cả các khoản nợ phải trả và lượng tiền mặt nắm giữ. Việc phân tích chỉ số này cho phép các nhà đầu tư tránh việc trả giá quá cao cho một tài sản đang bị định giá quá nóng.

Bolt Projects Holdings cạnh tranh với ai

Giá mua lại công ty Linde PLC (LIN)|APD - Tổng giá trị công ty|DD: Tổng giá trị công ty|International Paper (IP) - Tổng giá trị công ty|PPG Industries (PPG) - Giá trị doanh nghiệp|DOW (Dow) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty LyondellBasell Industries N.V. (LYB)|Giá trị doanh nghiệp IFF|RPM (RPM Group) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp ENTG (Entegris, Inc.)|suzano.com.br (SUZ) - Tổng giá trị doanh nghiệp|WLK - Tổng giá trị công ty|Albemarle Corp (ALB) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|ICL: Giá trị doanh nghiệp|NEU - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty Eastman Chemical|axalta.com (AXTA) - Giá mua lại công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty ESI (Element Solutions)|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh SQM|Tổng giá trị công ty Celanese Corp. CE|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt SXT|CBT: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp hawkinsinc.com|AVNT: Giá trị doanh nghiệp|FUL (HB Fuller) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị công ty Methanex Corp.|Tổng giá trị doanh nghiệp WD-40 Company Inc. WDFC|Tổng giá trị công ty The Chemours Company (CC)|Tổng giá trị công ty KWR (quakerhoughton.com)|PureCycle Technologies, Inc. - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh ASH (Ashland Inc)|NGVT: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt IOSP (Innospec Specialties)|Minerals Technologies (MTX) - Tổng giá trị công ty|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh DQ (dqsolar.com)|Tổng giá trị công ty Sylvamo|HUN: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Albany International Inc. (AIN)|CLMT - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Rogers Corporation ROG|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh SCL (stepan.com)|Ecovyst - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp NeoGenomics Inc|REX: Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty ASP Isotopes Group|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty TROX|GSM (ferroglobe.com) - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty Westlake Chemical Partners LP (WLKP)|Giá mua lại công ty Compass Minerals International, Inc.|Kronos Corp - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt MATV|LSB Industries, Inc. - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt BAK (braskem.com.br)|Koppers (KOP) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp AdvanSix Inc (ASIX)|Tổng giá trị công ty Orion SA|Tổng giá trị công ty RYAM|Giá trị doanh nghiệp ADUR|magnera.com - Giá trị mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp CLW (Clearwater Paper Corporation)|Giá mua lại công ty Tredegar Corp (TG)|CMT - Tổng giá trị công ty|FF (FutureFuel Chemical Company) - Giá trị mảng kinh doanh|FSI: Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ Alto Ingredients ALTO|Tổng giá trị công ty 5E Advanced Materials Inc|Trinseo Corp (TSE) - Giá mua lại công ty|Giá trị doanh nghiệp ORGN|Tổng giá trị công ty NTIC (Northern Technologies International Corp)|Tổng giá trị công ty LanzaTech Global, Inc. LNZA|Giá mua lại công ty J-Star Holding Co., Ltd. (YMAT)|NUAI - Tổng giá trị công ty|BGLC: Tổng giá trị công ty|Gulf Resources, Inc (GURE) - Tổng giá trị công ty|CN Energy Group (CNEY) - Giá trị doanh nghiệp|ALTM (Arcadium Lithium PLC) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty danimerscientific.com (DNMR)|Giá trị doanh nghiệp GLT|GRFX (graphexgroup.com) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp SLCA (U.S. Silica Holdings Inc.)|Invizyne Corp (IZTC) - Tổng giá trị doanh nghiệp