Ethyl Corporation - Giá trị doanh nghiệp NEU

Nhãn hiệu của NewMarket Corporation (NEU)

Biểu đồ giá hàng ngày này của NewMarket Corporation (NEU) phản ánh giá trị hiện tại là 8222.97. NewMarket Corporation chuyên phát triển các chất phụ gia động cơ thân thiện với môi trường, thực hiện các nguyên tắc ESG và giảm thiểu khí thải độc hại. Chi phí vận chuyển cao cho các container chuyên dụng nhằm đảm bảo tính nguyên vẹn của hàng hóa, trong khi rủi ro địa chính trị ở mức vừa phải được bù đắp bởi khả năng sinh lời cao của sản phẩm và cách tiếp cận linh hoạt trong việc xác định các thị trường xuất khẩu mới.

NEU Giá trị doanh nghiệp NewMarket Corp (23.11.2025 - 30.10.2026)
Sản phẩm được sản xuất bởi NewMarket

Khi sàng lọc giá trị cơ bản của doanh nghiệp, một nhà đầu tư sẽ đánh giá giá trị thâu tóm thực tế của một tài sản, loại bỏ những sai lệch về vốn hóa thị trường. Chỉ số này là tổng giá trị vốn chủ sở hữu và nợ thuần, điều này đóng vai trò then chốt đối với NewMarket Corporation (NEU) khi tài trợ cho việc phát triển các chất phụ gia thân thiện với môi trường, và việc định giá tổng vốn của công ty này cho phép theo dõi tác động của đòn bẩy tài chính đối với giá trị doanh nghiệp.

Đối thủ cạnh tranh của NewMarket Corporation (NEU)

Linde PLC (LIN) - Tổng giá trị doanh nghiệp|APD: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|DD - Giá trị doanh nghiệp|IP: Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty PPG Industries|DOW (Dow) - Giá trị doanh nghiệp|LYB: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp IFF|RPM - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Entegris, Inc. ENTG|SUZ - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Westlake - Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty Albemarle Corp ALB|ICL Group Ltd. (ICL) - Tổng giá trị công ty|EMN - Giá mua lại công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty AXTA|ESI (elementsolutionsinc.com) - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty Sociedad Química y Minera de Chile (SQM)|CE (Celanese Corp) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Sensient Corp - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Cabot Chemicals (CBT) - Tổng giá trị doanh nghiệp|HWKN - Tổng giá trị công ty|AVNT (avient.com) - Giá trị mảng kinh doanh|FUL: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Methanex Corp (MEOH)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty WDFC|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Chemours Co. (CC)|Tổng giá trị công ty Quaker Chemical (KWR)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty purecycletech.com PCT|Giá trị doanh nghiệp ASH (Ashland)|Giá trị doanh nghiệp Ingevity Corp NGVT|IOSP - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt MTX (Minerals Technologies Corp)|Daqo New Energy Corp. (DQ) - Tổng giá trị công ty|sylvamo.com (SLVM) - Giá trị doanh nghiệp|HUN (Huntsman) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Albany International Corp AIN|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty CLMT (Calumet Specialty)|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh ROG|Stepan Company - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt ECVT|NeoGenomics - Giá trị doanh nghiệp|REX American Resources Corp (REX) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|ASP Isotopes Corp (ASPI) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp Tronox Corp (TROX)|Tổng giá trị công ty Ferroglobe PLC|WLKP: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Compass Minerals International (CMP)|KRO: Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty Mativ Corp MATV|LSB Chemical (LXU) - Tổng giá trị doanh nghiệp|BAK - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt KOP (koppers.com)|ASIX: Giá trị doanh nghiệp|Orion Engineered Carbons (OEC) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty RYAM|ADUR (Aduro Clean Technologies Corp) - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp MAGN|Giá mua lại công ty clearwaterpaper.com|Tổng giá trị công ty Tredegar TG|Core Molding Technologies Inc. (CMT) - Tổng giá trị doanh nghiệp|FF - Tổng giá trị công ty|FSI (Flexible Solutions) - Giá trị mảng kinh doanh|altoingredients.com (ALTO) - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh FEAM|TSE (Trinseo S.A.) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Origin Materials Corp ORGN|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty NTIC (Northern Technologies International Corp.)|Giá trị doanh nghiệp LanzaTech Corp (LNZA)|Giá trị doanh nghiệp YMAT (J-Star Holding)|NUAI - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Bolt Projects - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt BGLC (BioNexus Gene Lab Corp.)|GURE: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp CN Energy Group (CNEY)|Tổng giá trị công ty Arcadium Lithium PLC|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty danimerscientific.com (DNMR)|Giá trị doanh nghiệp GLT|Giá mua lại công ty graphexgroup.com|Tổng giá trị công ty U.S. Silica Holdings Inc. SLCA|Giá mua lại công ty Invizyne Corp (IZTC)