LIN Linde Group: Giá trị mảng kinh doanh

Biểu trưng chính thức của công ty Linde plc (LIN)

Linde plc (LIN) được xây dựng trên nền tảng là các kỹ sư và nhà hóa học giàu kinh nghiệm, những người đảm bảo sự kiểm soát nghiêm ngặt đối với các quy trình kỹ thuật phức tạp. Biểu đồ này phản ánh Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value) là 258639.09. Sự ổn định tài chính dựa trên phạm vi tiếp cận toàn cầu và các thỏa thuận dài hạn trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Biên lợi nhuận cao từ việc cung cấp khí hiện tại được bổ trợ bởi những phát triển đầy hứa hẹn trong lĩnh vực hydro và quá trình chuyển đổi sinh thái của năng lượng.

LIN Linde PLC: Giá trị doanh nghiệp trong khoảng 23.11.2025 - 27.10.2026
Sản phẩm do Linde sản xuất

Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value) kết hợp vốn hóa thị trường với nợ thuần để xác định chi phí thực tế cho một thương vụ mua lại toàn bộ doanh nghiệp. Chỉ số này cho phép đánh giá giá trị thực của các tài sản thuộc Linde plc , có tính đến các khoản đầu tư thâm dụng vốn vào công nghệ khử carbon và hydro xanh. Xu hướng của tổng giá trị doanh nghiệp trên biểu đồ này phản ánh sự cân bằng giữa sự lạc quan của thị trường và gánh nặng nợ nần do quá trình chuyển đổi quy mô lớn sang sản xuất thân thiện với môi trường.

Các công ty cạnh tranh

Air Products & Chemicals, Inc. - Giá mua lại công ty|E. I. du Pont de Nemours and Company (DD) - Tổng giá trị công ty|IP - Giá trị mảng kinh doanh|PPG (ppg.com) - Giá trị doanh nghiệp|dow.com (DOW) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|LYB - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt IFF Inc.|RPM Corp - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp ENTG (Entegris Corporation)|Suzano S.A. - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty westlake.com WLK|Giá trị doanh nghiệp ALB (Albemarle Corporation)|ICL: Giá mua lại công ty|Afton Chemical - Tổng giá trị công ty|Giá mua lại công ty Eastman Kodak Chemical|Axalta Coating Systems (AXTA) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh ESI|Sociedad Química y Minera de Chile (SQM) - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Celanese Corp CE|SXT: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Cabot Chemicals - Tổng giá trị doanh nghiệp|HWKN - Tổng giá trị công ty|AVNT - Tổng giá trị công ty|H.B. Fuller - Giá trị doanh nghiệp|MEOH (Methanex Corp) - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty WD-40 Corp (WDFC)|Giá trị mảng kinh doanh Chemours Co.|Giá trị doanh nghiệp Quaker Chemical KWR|Giá trị mảng kinh doanh purecycletech.com (PCT)|ASH: Giá trị doanh nghiệp|NGVT - Tổng giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Innospec Corp (IOSP)|MTX: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Daqo New Energy Corp. (DQ)|SLVM (sylvamo.com) - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty Huntsman|Tổng giá trị công ty Albany International Corp|Giá trị doanh nghiệp CLMT (Calumet Specialty)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty ROG (Rogers Materials)|Tổng giá trị công ty Stepan Company SCL|Tổng giá trị công ty ecovyst.com ECVT|Giá trị doanh nghiệp NEO (NeoGenomics)|REX: Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty ASP Isotopes Corp|Tronox Corp (TROX) - Giá trị mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp GSM|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty wlkpartners.com|Compass Minerals International (CMP) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Kronos Worldwide Inc (KRO)|MATV: Giá trị doanh nghiệp|LSB Chemical - Tổng giá trị doanh nghiệp|BAK: Tổng giá trị công ty|KOP - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|AdvanSix - Giá trị doanh nghiệp|OEC (Orion Engineered Carbons) - Giá mua lại công ty|RYAM: Tổng giá trị công ty|Giá mua lại công ty Aduro Clean Technologies Corp (ADUR)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Magnera Corp|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh CLW (clearwaterpaper.com)|Tổng giá trị công ty Tredegar|CMT - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|FF (FutureFuel Corporation) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|FSI: Tổng giá trị doanh nghiệp|altoingredients.com (ALTO) - Tổng giá trị công ty|5E Advanced Materials, Inc. (FEAM) - Tổng giá trị công ty|TSE: Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty ORGN|Tổng giá trị công ty Northern Technologies International Corp. NTIC|Giá trị mảng kinh doanh LanzaTech Corp (LNZA)|YMAT - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị mảng kinh doanh boltthreads.com BSLK|BGLC (BioNexus Gene Lab Corporation) - Giá trị doanh nghiệp|Gulf Resources Inc. (GURE) - Tổng giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty cneny.com CNEY|ALTM (Arcadium Lithium) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Danimer Scientific DNMR|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh GLT|Tổng giá trị công ty Graphex Group Limited (GRFX)|Tổng giá trị công ty U.S. Silica Holdings, Inc. (SLCA)|Invizyne - Giá trị doanh nghiệp