Amplify Energy (AMPY) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Amplify Energy Corp (AMPY)

Biểu đồ giá của Amplify Energy Corp. (AMPY) minh họa các biến động của tài sản này, với chỉ số 0.00. Doanh nghiệp này kiểm soát hoạt động vận tải ngoài khơi và khai thác dầu, giảm thiểu rủi ro thông qua một mạng lưới các trạm đầu cuối. Sự tăng trưởng phụ thuộc vào việc cắt giảm chi phí và thâu tóm các diện tích đất tại California và Texas. Rào cản gia nhập cao và các tiêu chuẩn môi trường khắt khe tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, khiến việc vận hành các tài sản ngoài khơi trở nên độc quyền.

AMPY - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu amplifyenergy.com trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của amplifyenergy.com

Khi sàng lọc độ tin cậy của tổ chức phát hành, tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu này cho phép đánh giá tỷ trọng các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ ổn định của đòn bẩy tài chính. Đối với Amplify Energy Corp. (AMPY), chỉ số này xác nhận khả năng thanh toán nợ thông qua dòng tiền ổn định từ hoạt động sản xuất dầu tại Vịnh Mexico.

Các công ty cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn ExxonMobil Corporation XOM|Nợ dài hạn trên vốn CVX|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Shell Oil Company|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies SE TTE|conocophillips.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BP: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CNQ (Canadian Natural Resources Limited)|EOG: Nợ dài hạn trên vốn|Equinor Energy (EQNR) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Marathon Petroleum Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Nợ dài hạn trên vốn SU|Eni SpA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Valero Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn IMO|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu oxy.com (OXY)|FANG: Nợ dài hạn trên vốn|Cenovus (CVE) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT Production|Woodside Petroleum (WDS) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXE (Expand Energy Corporation)|DVN (devonenergy.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EC (Ecopetrol)|Coterra (CTRA) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OVV (Ovintiv Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu AR (anteroresources.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu APA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corp. (RRC)|NFG - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chord Energy CHRD|Hệ số nợ dài hạn trên vốn MTDR|Comstock Resources - Nợ dài hạn trên vốn|CRC - Nợ dài hạn trên vốn|MGY (Magnolia Oil & Gas Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNX: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|UGP (Ipiranga) - Nợ dài hạn trên vốn|sasol.com (SSL) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LandBridge (LB)|MUR - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PBF Logistics PBF|VIST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CVR Energy, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|SM - Nợ dài hạn trên vốn|Gulfport Energy Corporation (GPOR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Civitas Resources Inc|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Excelerate|Sable Offshore Energy - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crescent Energy Company (CRGY)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BTE (baytexenergy.com)|Nợ dài hạn trên vốn DK (Delek US)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn BKV Energy (BKV)|parpacific.com - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu NEXT|TALO (Talos Energy Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn kimbellrp.com (KRP)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MNR|AESI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VET|DEC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy, Inc. HPK|KOS: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Vital Energy - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Riley Exploration Permian Inc|VAALCO Corp (EGY) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SandRidge - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|OBE (Obsidian Energy Ltd.) - Nợ dài hạn trên vốn|TBN - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GFR (Greenfire Resources)|GPRK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Berry Petroleum Company - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PNRG|W&T Offshore, Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Houston American Energy (HUSA) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ringenergy.com (REI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Kolibri Global Energy Inc. (KGEI)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Evolution Petroleum Corp.|GTE: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Empire Petroleum Corporation (EP)|EPSN: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Prairie Operating - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn PEDEVCO Corp (PED)|North European Oil Trust - Nợ dài hạn trên vốn|INDO - Nợ dài hạn trên vốn|usnrg.com (USEG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu battalionoil.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mexco Energy Corporation|EON Resources Inc - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BRN (Barnwell Industries)|MARPS - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trio Petroleum TPET|Peak Energy (PRB) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|STAK Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Adams Resources & Energy AE|Lucas Energy (CEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CHK (Chesapeake Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HES|MRO: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SBOW|Nợ dài hạn trên vốn Southwestern Energy Co. (SWN)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tellurian Inc TELL|VRN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn