PROP (Prairie Operating Co.) Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Prairie Operating Co. (PROP)

Prairie Operating Co. (PROP) tạo ra lợi nhuận từ hoạt động sản xuất hydrocarbon tại lưu vực Denver-Julesburg. Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu phản ánh động lực ổn định tài chính, với chỉ số này đạt 2.10. Công ty cung cấp nguyên liệu thô cho các bên mua sỉ trong phạm vi Hoa Kỳ. Tuy nhiên, việc mở rộng tài sản quyết liệt và sự biến động giá tài nguyên tạo ra những rủi ro nợ đáng kể cho doanh nghiệp.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu: Prairie Operating Co (PROP) cho 21.02.2024 - 27.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Prairie Operating Co

Việc phát triển hệ sinh thái đá phiến của Prairie Operating Co. (PROP) đòi hỏi các khoản chi phí đáng kể cho việc phát triển các lô đất được cấp phép. Chỉ số này tương quan khối lượng nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm với tài sản thuần của tổ chức. Sự gia tăng của tỷ lệ này báo hiệu mức tải nợ quá mức so với vốn chủ sở hữu. Việc các nhà đầu tư theo dõi rủi ro trả giá quá cao cho các nguồn lực trong giai đoạn sụt giảm vốn hóa là vô cùng quan trọng. Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hiện tại cho thấy rõ ràng sự ổn định trong đòn bẩy tài chính của công ty.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn ExxonMobil Corporation|CVX (Chevron Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn SHEL (Shell Oil Company)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies SE TTE|COP - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BP Group (BP)|CNQ - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|EOG: Nợ dài hạn trên vốn|EQNR (Equinor Energy) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Marathon Petroleum Corp (MPC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn phillips66.com|Nợ dài hạn trên vốn Suncor Energy SU|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Eni SpA E|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Valero Corp|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Esso Canada IMO|Nợ dài hạn trên vốn PBR|OXY - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FANG: Nợ dài hạn trên vốn|CVE (Cenovus) - Nợ dài hạn trên vốn|EQT: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Woodside Petroleum (WDS)|Expand Energy Corporation (EXE) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn devonenergy.com (DVN)|EC: Nợ dài hạn trên vốn|CTRA - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Permian Resources Inc (PR) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OVV: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu YPF Sociedad Anonima (YPF)|AR (anteroresources.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu APA|Range Resources Corp. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn NFG (National Fuel Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chord Energy|Hệ số nợ dài hạn trên vốn matadorresources.com MTDR|Comstock Resources - Nợ dài hạn trên vốn|California Resources (CRC) - Nợ dài hạn trên vốn|MGY - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNX Resources Corporation (CNX) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|UGP: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn SSL|LandBridge - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn MUR (Murphy Oil Corp)|PBF - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Vista Energy Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CVR Energy, Inc.|SM: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gulfport Energy Corporation GPOR|Civitas Resources Inc (CIVI) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|EE (Excelerate) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Sable Offshore Energy|CRGY (Crescent Energy Company) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn BTE (baytexenergy.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Delek US|Hệ số nợ dài hạn trên vốn BKV Energy BKV|Nợ dài hạn trên vốn PARR (parpacific.com)|NEXT - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TALO|Nợ phải trả dài hạn trên vốn kimbellrp.com|MNR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AESI|Vermilion Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn DEC (Diversified Gas & Oil)|HighPeak Energy, Inc. (HPK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu kosmosenergy.com KOS|VTLE (Vital Energy) - Nợ dài hạn trên vốn|REPX: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu VAALCO Corp EGY|SandRidge (SD) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|OBE (Obsidian Energy Ltd.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn tamboran.com (TBN)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Greenfire Resources|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn GeoPark Ltd (GPRK)|Nợ dài hạn trên vốn BRY|PrimeEnergy Resources Corp - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|W&T Offshore, Inc (WTI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HUSA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn REI (ringenergy.com)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kolibri Global Energy Inc.|EPM - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Amplify Energy Corporation|Nợ dài hạn trên vốn GTE (Gran Tierra Energy Inc.)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EP (empirepetroleumcorp.com)|EPSN: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PED - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NRT (North European Oil Trust)|INDO: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu usnrg.com (USEG)|BATL (battalionoil.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MXC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn EONR|Barnwell Industries - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn MARPS (marps-marine.com)|Trio Petroleum (TPET) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Peak Energy - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|STAK (STAK Inc) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AE - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Lucas Energy - Nợ dài hạn trên vốn|CHK (Chesapeake Energy Corporation) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hess Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu marathonoil.com (MRO)|SilverBow Resources, Inc. (SBOW) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Southwestern Energy Co. (SWN)|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|Veren Inc - Nợ dài hạn trên vốn