Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu rangeresources.com (RRC)

Logo doanh nghiệp của công ty Range Resources Inc. (RRC)

Diễn biến giá cổ phiếu của Range Resources (RRC) phản ánh các chỉ số nợ dài hạn tại 0.21. Range Resources (RRC) dẫn đầu lĩnh vực đá phiến nhờ sở hữu các tài sản có biên lợi nhuận cao tại Marcellus và chi phí sản xuất thấp. Tuy nhiên, doanh nghiệp này đang đối mặt với áp lực nặng nề từ sự biến động giá cả và quá trình chuyển đổi năng lượng. Tình hình càng trở nên phức tạp hơn do sự phụ thuộc hoàn toàn vào một khu vực duy nhất, điều này tạo ra những rủi ro đáng kể vì thiếu sự đa dạng hóa về địa lý.

Range Resources Corporation (RRC): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 27.10.2026
Mặt hàng chính của Range Resources Corp

Sức hấp dẫn đầu tư của Range Resources (RRC) dựa trên hoạt động khoan đá phiến thạch thâm dụng vốn, đòi hỏi nguồn vốn vay đáng kể để chi trả cho các chuyên gia địa vật lý và phát triển cơ sở hạ tầng. Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu đo lường đòn bẩy tài chính của công ty, trong khi số liệu nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hiện tại cho phép đánh giá sự ổn định của cấu trúc tài chính và khả năng cơ bản của tổ chức phát hành trong việc thanh toán các khoản vay trong dài hạn.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Range Resources

Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn XOM|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chevron Corp (CVX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Shell Oil Company SHEL|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies SE|Hệ số nợ dài hạn trên vốn conocophillips.com COP|BP Group - Nợ dài hạn trên vốn|CNQ: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu eogresources.com|Equinor Energy (EQNR) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Marathon Petroleum Corp (MPC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn phillips66.com (PSX)|Suncor Energy (SU) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Eni SpA (E)|VLO (Valero Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Esso Canada IMO|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|OXY: Nợ dài hạn trên vốn|Diamondback Energy, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Cenovus|EQT - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Woodside Petroleum|Expand Energy Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn devonenergy.com DVN|EC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Coterra - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Permian Resources Inc|OVV: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AR (anteroresources.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DINO (HF Sinclair)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn APA|National Fuel Gas Co. (NFG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Whiting Petroleum (CHRD)|Nợ dài hạn trên vốn MTDR (Matador Resources)|CRK - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu California Resources Corp. CRC|MGY - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|cnx.com - Nợ dài hạn trên vốn|UGP (Ultrapar Group) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSL (Sasol Limited)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn LB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil MUR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PBF (PBF Energy Inc)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vista Energy S.A.B. de C.V.|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CVR Corp CVI|SM Energy Company - Nợ dài hạn trên vốn|GPOR: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Civitas Resources, Inc.|Excelerate Energy Inc (EE) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Sable Offshore Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crescent Energy Co|Baytex Energy Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn delekus.com DK|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BKV Corp|Par Pacific Holdings - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NextDecade LNG (NEXT)|TALO - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KRP|MNR (machnr.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|AESI: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn VET|Diversified Energy Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn HighPeak Energy Inc. HPK|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu KOS (Kosmos Energy Ltd.)|vitalenergy.com - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Riley Exploration Permian, Inc. (REPX)|EGY - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SD (SandRidge Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Obsidian Corp (OBE) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn TBN (Tamboran Resources Corporation)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn GFR|GPRK (GeoPark) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn BRY (Berry Petroleum)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PrimeEnergy Resources Corporation|W&T Offshore Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Houston American (HUSA)|REI - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|KGEI (kolibrienergy.com) - Nợ dài hạn trên vốn|EPM (Evolution Petroleum Corporation) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AMPY (Amplify Energy Corp)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Gran Tierra|EP (Empire Petroleum Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn EPSN (epsilonenergyltd.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Prairie Operating PROP|PED - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu North European Oil Trust (NRT)|INDO - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|USEG: Nợ dài hạn trên vốn|BATL (battalionoil.com) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mexco Energy Corporation (MXC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EON Resources Inc|Nợ dài hạn trên vốn Barnwell Industries BRN|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn marps-marine.com MARPS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trio Petroleum|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Peak Energy PRB|Nợ dài hạn trên vốn STAK|AE - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CEI: Nợ dài hạn trên vốn|CHK (Chesapeake Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|HES: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn marathonoil.com (MRO)|SilverBow Resources, Inc. (SBOW) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Southwestern Energy Co. (SWN)|TELL: Nợ dài hạn trên vốn|VRN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn