Chord Energy (CHRD) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Chord Energy (CHRD)

Chord Energy xây dựng hoạt động kinh doanh dựa trên vị thế dẫn đầu tại lưu vực Bakken và quyền sở hữu mạng lưới vận chuyển riêng. Vị thế cao của Chord Energy tại thị trường Mỹ được củng cố bởi kỷ luật quản lý tài chính và chất lượng khoan. Lịch sử giá cổ phiếu trên GURU.Markets, nơi chỉ số là 0.17, bổ sung cho các dữ liệu về tối ưu hóa cung ứng tại mỏ và các mối quan hệ nhà thầu đáng tin cậy.

CHRD - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chord Energy Corp trong khoảng 28.04.2023 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của Chord Energy Corp

Tỷ lệ này được tính bằng nợ dài hạn so với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ đòn bẩy tài chính và sự ổn định của cấu trúc tài trợ tài sản. Đối với Chord Energy (CHRD), việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu là cực kỳ quan trọng, vì nó cho phép đánh giá khả năng thanh toán nợ của công ty trong những giai đoạn giá dầu biến động, từ đó xác định sự cân bằng giữa tăng trưởng quyết liệt và khả năng thanh toán.

Các công ty cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn ExxonMobil Corporation XOM|Nợ dài hạn trên vốn CVX|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Shell Oil Company|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies SE TTE|conocophillips.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BP: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CNQ (Canadian Natural Resources Limited)|EOG: Nợ dài hạn trên vốn|Equinor Energy (EQNR) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Marathon Petroleum Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Nợ dài hạn trên vốn SU|Eni SpA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Valero Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn IMO|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu oxy.com (OXY)|FANG: Nợ dài hạn trên vốn|Cenovus (CVE) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT Production|Woodside Petroleum (WDS) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXE (Expand Energy Corporation)|DVN (devonenergy.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EC (Ecopetrol)|Coterra (CTRA) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OVV (Ovintiv Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu AR (anteroresources.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu APA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corp. (RRC)|NFG - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Matador Resources MTDR|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CRK|California Resources Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|MGY - Nợ dài hạn trên vốn|CNX (cnx.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|UGP: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|SSL (Sasol Limited) - Nợ dài hạn trên vốn|landbridgeco.com (LB) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vista Energy S.A.B. de C.V. VIST|CVI: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|SM Energy Company - Nợ dài hạn trên vốn|gulfportenergy.com (GPOR) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CIVI: Nợ dài hạn trên vốn|Excelerate Energy Inc - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Inc.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Crescent Energy Co CRGY|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Baytex Energy Corp. (BTE)|DK (delekus.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BKV (BKV Corp)|PARR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|NEXT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn TALO (Talos)|KRP: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn machnr.com (MNR)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Atlas Energy Solutions Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn VET (Vermilion Energy Inc)|Nợ dài hạn trên vốn DEC|HPK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kosmos Energy Ltd. KOS|Hệ số nợ dài hạn trên vốn VTLE|Riley Exploration Permian, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu VAALCO Energy Inc (EGY)|SD (SandRidge Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Obsidian Corp (OBE)|TBN (Tamboran Resources Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu greenfireres.com (GFR)|Nợ dài hạn trên vốn GPRK|BRY (Berry Petroleum) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PrimeEnergy Resources Corporation PNRG|Hệ số nợ dài hạn trên vốn WTI|Houston American - Nợ dài hạn trên vốn|REI (Ring Energy, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|kolibrienergy.com (KGEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Evolution Petroleum Corporation (EPM)|AMPY (Amplify Energy Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Gran Tierra (GTE) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Empire Petroleum Corporation (EP)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EPSN (epsilonenergyltd.com)|Prairie Operating - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PED|North European Oil Trust - Nợ dài hạn trên vốn|INDO - Nợ dài hạn trên vốn|usnrg.com (USEG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn BATL|MXC (Mexco Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EONR (EON Resources Inc)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BRN (Barnwell Industries)|MARPS (marps-marine.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TPET (Trio Petroleum)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Peak Energy|STAK Inc - Nợ dài hạn trên vốn|AE - Nợ dài hạn trên vốn|Lucas Energy (CEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CHK - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HES|MRO: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SBOW|SWN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Tellurian Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|VRN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn