Kolibri Global Energy Inc. (KGEI) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Kolibri Energy (KGEI)

Diễn biến giá tài chính của Kolibri Global Energy (KGEI), đơn vị chuyên về chiết xuất hydrocarbon, cho thấy tác động từ các xung đột toàn cầu khiến việc khai thác nguồn lực trong nước trở nên cực kỳ sinh lời. Chỉ số này hiện đứng ở mức 0.19. Chi phí thuê cao đối với các diện tích đất đá phiến và sự giám sát nghiêm ngặt từ EPA tạo ra những rào cản gia nhập đáng kể cho các đối thủ mới, trong khi ban lãnh đạo hạn chế nghiêm ngặt việc mở rộng theo các ràng buộc về nguồn vốn hiện có.

KGEI - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu kolibrienergy.com trong khoảng 21.02.2024 - 01.11.2026
Mặt hàng chính của kolibrienergy.com

Chỉ số này đo lường tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có thời hạn đáo hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ nợ dài hạn. Đối với Kolibri Global Energy (KGEI), tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu này phản ánh chi phí mở rộng sang các dự án đá phiến tại Bắc Mỹ, cho phép đánh giá sự ổn định của cấu trúc tài chính trong khi mở rộng quy mô sản xuất thông qua các đối tác chiến lược.

Các công ty cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn ExxonMobil Corporation XOM|Nợ dài hạn trên vốn CVX|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Shell Oil Company|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies SE TTE|conocophillips.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BP: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CNQ (Canadian Natural Resources Limited)|EOG: Nợ dài hạn trên vốn|Equinor Energy (EQNR) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Marathon Petroleum Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Nợ dài hạn trên vốn SU|Eni SpA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Valero Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn IMO|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu oxy.com (OXY)|FANG: Nợ dài hạn trên vốn|Cenovus (CVE) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT Production|Woodside Petroleum (WDS) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXE (Expand Energy Corporation)|DVN (devonenergy.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EC (Ecopetrol)|Coterra (CTRA) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OVV (Ovintiv Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu AR (anteroresources.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu APA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corp. (RRC)|NFG - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chord Energy CHRD|Hệ số nợ dài hạn trên vốn MTDR|Comstock Resources - Nợ dài hạn trên vốn|CRC - Nợ dài hạn trên vốn|MGY (Magnolia Oil & Gas Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNX: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|UGP (Ipiranga) - Nợ dài hạn trên vốn|sasol.com (SSL) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LandBridge (LB)|MUR - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PBF Logistics PBF|VIST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CVI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SM - Nợ dài hạn trên vốn|Gulfport Energy Corporation (GPOR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Civitas Resources Inc (CIVI)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Excelerate|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SOC|Nợ dài hạn trên vốn CRGY|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn baytexenergy.com|Nợ dài hạn trên vốn DK (Delek US)|BKV Energy - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PARR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn NEXT (NextDecade Corp.)|TALO: Nợ dài hạn trên vốn|KRP - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MNR|AESI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VET|Diversified Gas & Oil (DEC) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy, Inc. HPK|kosmosenergy.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|VTLE - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Riley Exploration Permian Inc|EGY: Nợ dài hạn trên vốn|SD (SandRidge) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OBE (Obsidian Energy Ltd.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn tamboran.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Greenfire Resources (GFR)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GPRK (GeoPark Ltd)|Berry Petroleum Company - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PNRG|W&T Offshore, Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Houston American Energy|ringenergy.com (REI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EPM|AMPY (Amplify Energy Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Gran Tierra GTE|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Empire Petroleum Corporation (EP)|EPSN (epsilonenergyltd.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PROP (Prairie Operating)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PEDEVCO Corp|NRT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Indonesia Energy|usnrg.com (USEG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|battalionoil.com (BATL) - Nợ dài hạn trên vốn|MXC (Mexco Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|EONR - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn BRN|MARPS - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TPET (Trio Petroleum)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Peak Energy (PRB)|STAK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Adams Resources & Energy|CEI: Nợ dài hạn trên vốn|CHK - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hess Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MRO|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SBOW (SilverBow Resources, Inc.)|SWN (Southwestern Energy Co.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|Nợ dài hạn trên vốn Veren Inc VRN