SHEL (Shell plc) Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Shell plc (SHEL)

Shell plc (SHEL) dễ bị ảnh hưởng bởi các xung đột quốc tế và hạn chế thương mại, tuy nhiên tập đoàn này đang chuyển dịch thành công các hoạt động vận hành sang các thị trường phương Tây ổn định. Gã khổng lồ này được hưởng lợi từ việc khai thác các tài sản hiện có và một mạng lưới nhà máy rộng khắp. Diễn biến giá trên biểu đồ này, nơi chỉ báo đang ở mức 0.37, bổ sung cho bức tranh về một doanh nghiệp toàn cầu tích hợp giữa thăm dò tài nguyên với bán lẻ nhiên liệu và điện năng.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu: Royal Dutch Shell (SHEL) cho 04.07.2022 - 26.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Royal Dutch Shell

Diễn biến cấu trúc vốn dài hạn của Shell plc (SHEL) phản ánh sự cân bằng giữa các khoản chi phí cho các dự án LNG trị giá hàng tỷ đô la và sự ổn định tài chính của tập đoàn dầu khí lớn này. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa nợ phải trả có thời hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá mức độ phụ thuộc vào vốn vay của doanh nghiệp thâm dụng vốn này trong bối cảnh biến động hàng hóa và những rủi ro về việc chậm mở rộng do quá thận trọng.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn ExxonMobil Corporation|CVX (Chevron Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn TTE (TotalEnergies Group)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ConocoPhillips COP|BP - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Canadian Natural (CNQ)|EOG - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|EQNR: Nợ dài hạn trên vốn|MPC (Marathon Petroleum Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Phillips 66 (PSX)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn suncor.com|Nợ dài hạn trên vốn Eni E|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Valero Energy Corporation VLO|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Imperial Oil Ltd|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Petrobras Group PBR|Nợ dài hạn trên vốn OXY|FANG - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVE: Nợ dài hạn trên vốn|EQT (EQT Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|WDS: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Southwestern Energy (EXE)|Devon Energy Corporation (DVN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ecopetrol.com.co (EC)|CTRA: Nợ dài hạn trên vốn|PR - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Encana (OVV) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|YPF: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Antero Resources (AR)|DINO (hfsinclair.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RRC|National Fuel Gas Co. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn CHRD (Whiting Petroleum)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Matador Resources|Hệ số nợ dài hạn trên vốn comstockresources.com CRK|California Resources Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Magnolia Oil & Gas Corp (MGY) - Nợ dài hạn trên vốn|CNX - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ultrapar Group (UGP) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|SSL: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn LB|Murphy Oil - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn PBF (PBF Energy Inc)|VIST - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVR Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SM (SM Energy Company)|GPOR - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Civitas Resources, Inc. CIVI|Excelerate Energy Inc (EE) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SOC (Sable Offshore Inc.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn CRGY|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Baytex Energy Corp. (BTE)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DK (delekus.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BKV Corp BKV|PARR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NextDecade LNG (NEXT)|TALO: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kimbell Royalty Partners (KRP)|MNR (machnr.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Atlas Energy Solutions Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vermilion Energy Inc|Nợ dài hạn trên vốn DEC (Diversified Energy Corp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HPK (HighPeak Energy Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu KOS|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn vitalenergy.com VTLE|Nợ dài hạn trên vốn Riley Exploration Permian, Inc. (REPX)|EGY - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SD|OBE (Obsidian Corp) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tamboran Resources Corporation|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GFR|GeoPark - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Berry Petroleum (BRY)|Nợ dài hạn trên vốn PNRG|W&T Offshore Inc. - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|HUSA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ring Energy, Inc. (REI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu kolibrienergy.com KGEI|Evolution Petroleum Corporation (EPM) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|AMPY (Amplify Energy Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GTE|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Empire Petroleum Corporation EP|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn epsilonenergyltd.com (EPSN)|PROP - Nợ dài hạn trên vốn|PED - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu North European Oil Trust (NRT)|INDO - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn USEG (usnrg.com)|battalionoil.com (BATL) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MXC (Mexco Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EONR|BRN (Barnwell Industries) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn marps-marine.com MARPS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trio Petroleum|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Peak Energy PRB|STAK (STAK Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Adams Resources & Energy (AE) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Lucas Energy|CHK (Chesapeake Energy Corporation) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hess Corp HES|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu MRO|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SilverBow Resources, Inc. (SBOW)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SWN (Southwestern Energy Co.)|TELL: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Veren Inc - Nợ phải trả dài hạn trên vốn