Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cenovus.com (CVE)

Cenovus Corp - logo đồ họa của tổ chức phát hành CVE

Biểu đồ giá hàng ngày này của Cenovus Energy Inc. (CVE) phản ánh động lực của một công ty hoạt động trong môi trường an toàn của thị trường Canada, không bị đe dọa bởi rủi ro quốc hữu hóa. Doanh nghiệp tạo ra doanh thu thông qua khai thác cát dầu và bán khí đốt, kết hợp với lọc dầu. Chiến lược của công ty dựa trên sự tăng trưởng dòng tiền tự do và các công nghệ môi trường, trong khi nợ dài hạn ở mức 0.34.

Cenovus Energy (CVE) - Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Mẫu sản phẩm của Cenovus

Chỉ số này xác định mức độ phụ thuộc của công ty vào các khoản vay dài hạn bằng cách so sánh nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm với giá trị vốn chủ sở hữu. Thông qua việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá sự ổn định tài chính của Cenovus Energy Inc. (CVE), đơn vị có chiến lược phát triển các mỏ cát dầu thâm dụng vốn và tích hợp với các nhà máy lọc dầu, đòi hỏi nguồn tài chính dài hạn ổn định trong bối cảnh không có quyền kiểm soát trực tiếp đối với giá dầu toàn cầu.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

ExxonMobil Corporation (XOM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chevron Corp (CVX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHEL (Shell Oil Company)|TotalEnergies SE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn COP|BP Group - Nợ dài hạn trên vốn|CNQ - Nợ dài hạn trên vốn|eogresources.com (EOG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EQNR|MPC (Marathon Petroleum Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SU (Suncor Energy)|E (Eni SpA) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VLO (Valero Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Esso Canada|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|OXY - Nợ dài hạn trên vốn|Diamondback Energy, Inc. (FANG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EQT - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DVN|EC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|OVV - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MTDR (Matador Resources)|Nợ dài hạn trên vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CNX: Nợ dài hạn trên vốn|UGP - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ phải trả dài hạn trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VIST (Vista Energy S.A.B. de C.V.)|CVI - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn gulfportenergy.com|Civitas Resources, Inc. (CIVI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EE|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Inc.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Crescent Energy Co CRGY|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BTE (Baytex Energy Corp.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DK (delekus.com)|BKV Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Par Pacific Holdings PARR|NEXT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Talos TALO|KRP (Kimbell Royalty Partners) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|machnr.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|AESI (Atlas Energy Solutions Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Vermilion Energy Inc VET|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diversified Energy Corp (DEC)|HighPeak Energy Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KOS (Kosmos Energy Ltd.)|vitalenergy.com (VTLE) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|REPX - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn EGY (VAALCO Energy Inc)|SD: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Obsidian Corp OBE|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TBN|Nợ phải trả dài hạn trên vốn greenfireres.com GFR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GPRK (GeoPark)|BRY (Berry Petroleum) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PNRG (PrimeEnergy Resources Corporation)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn W&T Offshore Inc. (WTI)|HUSA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|REI (Ring Energy, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KGEI: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Evolution Petroleum Corporation|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AMPY|Gran Tierra (GTE) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EP|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu epsilonenergyltd.com EPSN|Prairie Operating - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PEDEVCO Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|North European Oil Trust - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Indonesia Energy|usnrg.com (USEG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn battalionoil.com (BATL)|MXC (Mexco Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|EON Resources Inc (EONR) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Barnwell Industries (BRN)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MARPS (marps-marine.com)|Trio Petroleum - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PRB|STAK Inc - Nợ dài hạn trên vốn|AE - Nợ dài hạn trên vốn|Lucas Energy (CEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CHK|HES (Hess Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MRO (marathonoil.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SBOW (SilverBow Resources, Inc.)|SWN (Southwestern Energy Co.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Veren Inc