Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cnrl.com (CNQ)

CNRL - logo đồ họa của tổ chức phát hành CNQ

Canadian Natural Resources (CNQ) khai thác tài nguyên từ cát dầu, hoạt động đòi hỏi chi phí vốn đầu tư ban đầu khổng lồ nhưng đảm bảo dòng tiền ổn định trong nhiều thập kỷ. Biểu đồ giá này minh họa diễn biến của tài sản, trong đó nợ dài hạn ở mức 0.39. Hiệu quả kinh doanh dựa trên sự hiệp lực giữa khoan truyền thống và hệ thống logistics độc quyền tại Canada, điều này giúp nâng cao đáng kể khả năng sinh lời vận hành tổng thể.

Canadian Natural (CNQ) - Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Mẫu sản phẩm của Canadian Natural Resources Limited

Chỉ số này xác định tỷ trọng của nợ dài hạn (trên một năm) so với vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá mức độ đòn bẩy tài chính và sự ổn định trong cấu trúc huy động vốn của tổ chức phát hành. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu của Canadian Natural Resources (CNQ), nhà đầu tư có thể đối chiếu gánh nặng nợ với sự biến động của giá năng lượng và các rủi ro pháp lý để kịp thời nhận diện bất kỳ mối đe dọa nào đối với khả năng thanh toán của công ty.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

ExxonMobil Corporation (XOM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chevron Corp (CVX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHEL (Shell Oil Company)|TotalEnergies SE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn COP|BP Group - Nợ dài hạn trên vốn|EOG - Nợ dài hạn trên vốn|Statoil (EQNR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MPC|PSX (Phillips 66) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SU (suncor.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Petrobras Group|Occidental Petroleum - Nợ dài hạn trên vốn|FANG - Nợ dài hạn trên vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EQT - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DVN|EC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|OVV - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MTDR (Matador Resources)|Nợ dài hạn trên vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CNX: Nợ dài hạn trên vốn|UGP - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ phải trả dài hạn trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VIST (Vista Energy S.A.B. de C.V.)|CVI - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Nợ dài hạn trên vốn|GPOR - Nợ dài hạn trên vốn|Civitas Resources, Inc. (CIVI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EE|SOC (Sable Offshore Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Crescent Energy Co|Nợ dài hạn trên vốn BTE|delekus.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BKV (BKV Corp)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Par Pacific Holdings (PARR)|NextDecade LNG - Nợ dài hạn trên vốn|TALO - Nợ dài hạn trên vốn|Kimbell Royalty Partners (KRP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MNR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AESI|VET: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diversified Energy Corp (DEC)|HighPeak Energy Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KOS (Kosmos Energy Ltd.)|Nợ dài hạn trên vốn vitalenergy.com VTLE|REPX: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|VAALCO Energy Inc - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|SD (SandRidge Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Obsidian Corp (OBE) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tamboran Resources Corporation|GFR: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GPRK|Nợ dài hạn trên vốn Berry Petroleum (BRY)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PrimeEnergy Resources Corporation PNRG|W&T Offshore Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HUSA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn REI (Ring Energy, Inc.)|kolibrienergy.com (KGEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Evolution Petroleum Corporation - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|AMPY (Amplify Energy Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Gran Tierra GTE|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Empire Petroleum Corporation (EP)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn epsilonenergyltd.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Prairie Operating PROP|PEDEVCO Corp (PED) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|NRT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INDO - Nợ dài hạn trên vốn|usnrg.com (USEG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|battalionoil.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|MXC (Mexco Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EON Resources Inc (EONR)|Nợ dài hạn trên vốn BRN|MARPS - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trio Petroleum TPET|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Peak Energy (PRB)|STAK Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Adams Resources & Energy (AE) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Lucas Energy (CEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CHK|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hess Corp|MRO - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SilverBow Resources, Inc. (SBOW)|SWN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Veren Inc (VRN)