Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu totalenergies.com (TTE)

TotalEnergies Group - logo đồ họa của tổ chức phát hành TTE

Biểu đồ giá của TotalEnergies SE (TTE) trên nền tảng GURU.Markets có giá trị là 0.40. Gã khổng lồ năng lượng này phụ thuộc vào các nhà thầu bên ngoài để khoan giếng, khiến việc quản lý hợp đồng trở thành ưu tiên hàng đầu. Vốn hóa thị trường đang tăng trưởng thông qua việc cung cấp nhiên liệu và khí đốt toàn cầu cho các cơ sở công nghiệp. Nhờ phạm vi tiếp cận khu vực rộng lớn và việc triển khai năng lượng xanh, TotalEnergies SE (TTE) duy trì vị thế dẫn đầu tại châu Âu, vượt xa các đối thủ cạnh tranh một cách hiệu quả.

TotalEnergies (TTE) - Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Mẫu sản phẩm của Total

Quy mô của TotalEnergies SE (TTE) trong lĩnh vực LNG và chiến lược thuê ngoài cho xây dựng cơ bản được phản ánh qua biến động của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu dài hạn hiện tại. Chỉ số này so sánh các nghĩa vụ nợ có thời hạn đáo hạn trên một năm với tổng vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường mức độ đòn bẩy tài chính và sự ổn định của cấu trúc nguồn vốn trong quá trình triển khai các dự án mở rộng dài hạn.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

ExxonMobil Corporation (XOM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chevron Corp (CVX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHEL (Shell Oil Company)|ConocoPhillips - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn BP|Canadian Natural - Nợ dài hạn trên vốn|EOG - Nợ dài hạn trên vốn|Statoil (EQNR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MPC|PSX (Phillips 66) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SU (suncor.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Petrobras Group|Occidental Petroleum - Nợ dài hạn trên vốn|FANG - Nợ dài hạn trên vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EQT - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DVN|EC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|OVV - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MTDR (Matador Resources)|Nợ dài hạn trên vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CNX: Nợ dài hạn trên vốn|UGP - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ phải trả dài hạn trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Vista Energy S.A.B. de C.V. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn CVI (CVR Corp)|SM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn gulfportenergy.com|CIVI (Civitas Resources, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EE: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|SOC (Sable Offshore Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Crescent Energy Co|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Baytex Energy Corp. (BTE)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DK (delekus.com)|Nợ dài hạn trên vốn BKV (BKV Corp)|Par Pacific Holdings (PARR) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|NEXT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TALO (Talos) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KRP: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn machnr.com (MNR)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Atlas Energy Solutions Inc.|VET: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DEC|HighPeak Energy Inc. (HPK) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn KOS (Kosmos Energy Ltd.)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn vitalenergy.com (VTLE)|Riley Exploration Permian, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn VAALCO Energy Inc|SandRidge Corp (SD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OBE - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TBN|GFR: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GeoPark (GPRK)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Berry Petroleum|Nợ dài hạn trên vốn PNRG (PrimeEnergy Resources Corporation)|W&T Offshore Inc. (WTI) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|HUSA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ring Energy, Inc. - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|KGEI (kolibrienergy.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EPM: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|AMPY (Amplify Energy Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Gran Tierra GTE|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Empire Petroleum Corporation (EP)|EPSN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PROP (Prairie Operating)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn PEDEVCO Corp (PED)|NRT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INDO: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|USEG (usnrg.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|battalionoil.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|MXC (Mexco Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EON Resources Inc|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Barnwell Industries (BRN)|marps-marine.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TPET (Trio Petroleum)|PRB: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|STAK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AE (Adams Resources & Energy)|CEI: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chesapeake Energy Corporation CHK|HES (Hess Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn marathonoil.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SilverBow Resources, Inc. (SBOW)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Southwestern Energy Co.|Tellurian Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn VRN