Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra Energy Inc (GTE)

Gran Tierra Energy - logo đồ họa của tổ chức phát hành GTE

Gran Tierra Energy Inc. (GTE) chuyên về khai thác hydrocarbon tại Ecuador và Colombia, nơi sự bất ổn khu vực gây ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Biểu đồ giá này trên nền tảng GURU.Markets, với giá trị là 4.45, liên kết những rủi ro này với việc hạn chế mở rộng do chi phí khoan cao. Trong khi đó, việc tăng sản lượng tại các khu vực tiềm năng tạo ra dòng tiền hiện tại, và các mối đe dọa chính trị đã được phản ánh vào giá.

Gran Tierra (GTE) - Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 01.11.2026
Mẫu sản phẩm của grantierra.com

Tỷ lệ này đánh giá sự ổn định tài chính bằng cách so sánh các khoản nợ phải trả có thời hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu để xác định mức độ đòn bẩy của doanh nghiệp. Bằng cách phân tích xu hướng lịch sử của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể quan sát sự cân bằng giữa rủi ro vỡ nợ và hiệu quả đòn bẩy, điều mà đối với Gran Tierra Energy Inc. (GTE) được thúc đẩy bởi việc triển khai thận trọng các công nghệ AI của bên thứ ba trong thăm dò địa chấn mà không làm gia tăng mạnh các khoản vốn vay.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

ExxonMobil Corporation (XOM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chevron Corp (CVX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHEL (Shell Oil Company)|TotalEnergies SE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn COP|BP Group - Nợ dài hạn trên vốn|CNQ - Nợ dài hạn trên vốn|eogresources.com (EOG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EQNR|MPC (Marathon Petroleum Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SU (Suncor Energy)|E (Eni SpA) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VLO (Valero Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Esso Canada|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|OXY - Nợ dài hạn trên vốn|Diamondback Energy, Inc. (FANG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVE - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT|WDS: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EXE|DVN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Ecopetrol - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CTRA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu OVV|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AR (anteroresources.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Apache Corporation APA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corp. (RRC)|NFG (National Fuel Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CHRD (Chord Energy)|Nợ dài hạn trên vốn matadorresources.com MTDR|CRK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|California Resources - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|MGY: Nợ dài hạn trên vốn|CNX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ipiranga|Nợ phải trả dài hạn trên vốn sasol.com SSL|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LandBridge (LB)|Murphy Oil Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PBF (PBF Logistics)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vista Energy Inc.|CVI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn SM (sm-energy.com)|GPOR: Nợ dài hạn trên vốn|Civitas Resources Inc (CIVI) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Excelerate|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SOC (Sable Offshore Energy)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CRGY (Crescent Energy Company)|BTE (baytexenergy.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Delek US - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn BKV (BKV Energy)|parpacific.com - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn NextDecade Corp. NEXT|TALO: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn kimbellrp.com (KRP)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mach Natural Resources|AESI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vermilion Corp (VET)|DEC (Diversified Gas & Oil) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HPK (HighPeak Energy, Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn kosmosenergy.com KOS|VTLE: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn REPX (Riley Exploration Permian Inc)|EGY: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn SandRidge (SD)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Obsidian Energy Ltd.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn TBN (tamboran.com)|Nợ dài hạn trên vốn GFR|GPRK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Berry Petroleum Company BRY|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PNRG|W&T Offshore, Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Houston American Energy (HUSA)|REI (ringenergy.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Kolibri Global Energy Inc. (KGEI)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EPM|AMPY: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EP|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn epsilonenergyltd.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Prairie Operating PROP|PED: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|North European Oil Trust - Nợ dài hạn trên vốn|Indonesia Energy (INDO) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|USEG (usnrg.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BATL - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|MXC (Mexco Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|EONR - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BRN (Barnwell Industries)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn MARPS|Nợ dài hạn trên vốn TPET (Trio Petroleum)|Peak Energy (PRB) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|STAK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Adams Resources & Energy|CEI: Nợ dài hạn trên vốn|CHK - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hess Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MRO|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SBOW (SilverBow Resources, Inc.)|SWN (Southwestern Energy Co.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|Nợ dài hạn trên vốn Veren Inc VRN