Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu magnoliaoilgas.com (MGY)

Magnolia Oil and Gas - logo đồ họa của tổ chức phát hành MGY

Magnolia Oil & Gas (MGY) duy trì hiệu quả hoạt động cao dựa trên tỷ lệ suy giảm sản lượng giếng thấp, cho phép công ty mở rộng kinh doanh thông qua dòng tiền nội bộ. Công ty tận dụng các mỏ Eagle Ford đã trưởng thành, giảm thiểu việc vay vốn và thực hiện mua lại cổ phiếu. Vector biến động giá hiện tại, nơi chỉ số này đứng ở mức 0.18, xác nhận những rủi ro liên quan đến sự phụ thuộc vào giá cả địa phương và áp lực từ các quy định về môi trường.

Magnolia Oil & Gas Corporation (MGY) - Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Mẫu sản phẩm của Magnolia Oil & Gas Corp

Vốn đóng vai trò như một bộ lọc phân tách sự ổn định mang tính hệ thống của doanh nghiệp khỏi các rủi ro đầu cơ; do đó, tỷ trọng nợ dài hạn trong vốn đo lường trọng số của các khoản vay có kỳ hạn trên một năm so với giá trị vốn chủ sở hữu. Mô hình tài sản nhẹ (asset-light) của Magnolia Oil & Gas (MGY) giúp giảm thiểu chi phí vốn thông qua việc thuê ngoài, điều này, khi kết hợp với mức đòn bẩy thấp được hiển thị trên biểu đồ, xác nhận sự ổn định tài chính cao và xác suất vỡ nợ thấp.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

ExxonMobil Corporation (XOM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chevron Corp (CVX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHEL (Shell Oil Company)|TotalEnergies SE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn COP|BP Group - Nợ dài hạn trên vốn|CNQ - Nợ dài hạn trên vốn|eogresources.com (EOG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EQNR|MPC (Marathon Petroleum Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SU (Suncor Energy)|E (Eni SpA) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VLO (Valero Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Esso Canada|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|OXY - Nợ dài hạn trên vốn|Diamondback Energy, Inc. (FANG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVE - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT|WDS: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EXE|DVN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Ecopetrol - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CTRA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu OVV|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AR (anteroresources.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Apache Corporation APA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corp. (RRC)|NFG (National Fuel Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CHRD (Chord Energy)|Nợ dài hạn trên vốn matadorresources.com MTDR|CRK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|California Resources - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CNX: Nợ dài hạn trên vốn|UGP - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ phải trả dài hạn trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vista Energy S.A.B. de C.V. VIST|CVI - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Nợ dài hạn trên vốn|GPOR - Nợ dài hạn trên vốn|CIVI: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Excelerate Energy Inc EE|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CRGY (Crescent Energy Co)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Baytex Energy Corp. (BTE)|DK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BKV Corp BKV|Par Pacific Holdings - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NextDecade LNG - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Talos TALO|KRP: Nợ dài hạn trên vốn|machnr.com (MNR) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AESI|VET: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diversified Energy Corp (DEC)|HPK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KOS (Kosmos Energy Ltd.)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn vitalenergy.com (VTLE)|REPX - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EGY: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SD (SandRidge Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Obsidian Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Tamboran Resources Corporation (TBN)|GFR (greenfireres.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GPRK (GeoPark)|BRY (Berry Petroleum) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PNRG (PrimeEnergy Resources Corporation)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu W&T Offshore Inc.|Houston American - Nợ dài hạn trên vốn|REI - Nợ dài hạn trên vốn|kolibrienergy.com (KGEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EPM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Amplify Energy Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra (GTE)|Nợ dài hạn trên vốn EP|epsilonenergyltd.com (EPSN) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Prairie Operating - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PEDEVCO Corp (PED) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|NRT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Indonesia Energy|USEG: Nợ dài hạn trên vốn|BATL - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mexco Energy Corporation|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EONR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BRN (Barnwell Industries)|MARPS (marps-marine.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TPET (Trio Petroleum)|Nợ dài hạn trên vốn Peak Energy PRB|STAK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AE (Adams Resources & Energy) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CEI: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CHK|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HES|MRO: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SBOW|Southwestern Energy Co. (SWN) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|Nợ dài hạn trên vốn Veren Inc VRN