FANG (Diamondback Energy) Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Diamondback Energy (FANG)

Diamondback Energy (FANG) đang mở rộng tầm ảnh hưởng trong lĩnh vực khai thác thông qua các thương vụ sáp nhập với những đơn vị vận hành độc lập, tạo ra sự cộng hưởng với cơ sở hạ tầng tại Permian Basin. Biểu đồ giá này ghi lại những biến động của tài sản, trong đó nợ dài hạn tương đương 0.30. Diamondback Energy đang triển khai các hệ thống AI để tự động hóa quá trình khoan định hướng, đồng thời thuê ngoài việc bảo trì giếng khoan và hỗ trợ IT cho các nhà thầu bên thứ ba nhằm tối ưu hóa chi phí.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu: Diamondback (FANG) cho 04.07.2022 - 29.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Diamondback

Chỉ số này xác định tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, cho phép các nhà đầu tư đánh giá sự ổn định tài chính và mức độ phụ thuộc của công ty vào các khoản vay bên ngoài. Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hiện tại là 0.30, điều này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với Diamondback Energy (FANG), vì việc tập trung cao độ các tài sản tại Permian Basin cho phép tối ưu hóa chi phí vốn trong khi vẫn duy trì cường độ vốn cơ bản đáng kể của doanh nghiệp.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn ExxonMobil Corporation|CVX (Chevron Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn SHEL (Shell Oil Company)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies SE TTE|COP - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BP Group (BP)|CNQ - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|EOG: Nợ dài hạn trên vốn|EQNR (Equinor Energy) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Marathon Petroleum Corp (MPC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn phillips66.com|Nợ dài hạn trên vốn Suncor Energy SU|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Eni SpA E|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Valero Corp|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Esso Canada IMO|Nợ dài hạn trên vốn PBR|OXY - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVE: Nợ dài hạn trên vốn|EQT (EQT Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|WDS: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Southwestern Energy (EXE)|Devon Energy Corporation (DVN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ecopetrol.com.co (EC)|CTRA: Nợ dài hạn trên vốn|PR - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Encana (OVV) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|YPF: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Antero Resources (AR)|DINO (hfsinclair.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RRC|National Fuel Gas Co. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn CHRD (Whiting Petroleum)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Matador Resources|Hệ số nợ dài hạn trên vốn comstockresources.com CRK|California Resources Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Magnolia Oil & Gas Corp (MGY) - Nợ dài hạn trên vốn|CNX - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ultrapar Group (UGP) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|SSL: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn LB|Murphy Oil - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn PBF (PBF Energy Inc)|VIST - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CVR Corp CVI|SM Energy Company (SM) - Nợ dài hạn trên vốn|GPOR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Civitas Resources, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Excelerate Energy Inc (EE) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|SOC (Sable Offshore Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CRGY|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BTE (Baytex Energy Corp.)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DK (delekus.com)|BKV: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Par Pacific Holdings - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|NextDecade LNG (NEXT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TALO - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Kimbell Royalty Partners|machnr.com (MNR) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Atlas Energy Solutions Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vermilion Energy Inc|Nợ dài hạn trên vốn DEC|Nợ dài hạn trên vốn HighPeak Energy Inc. (HPK)|Kosmos Energy Ltd. - Nợ dài hạn trên vốn|vitalenergy.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Riley Exploration Permian, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|VAALCO Energy Inc (EGY) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SandRidge Corp SD|Obsidian Corp (OBE) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TBN (Tamboran Resources Corporation)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn GFR|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GeoPark GPRK|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Berry Petroleum (BRY)|PNRG: Nợ dài hạn trên vốn|W&T Offshore Inc. - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Houston American (HUSA)|REI - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KGEI (kolibrienergy.com)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Evolution Petroleum Corporation|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AMPY (Amplify Energy Corp)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Gran Tierra|EP - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu epsilonenergyltd.com (EPSN)|Nợ dài hạn trên vốn PROP (Prairie Operating)|PEDEVCO Corp - Nợ dài hạn trên vốn|North European Oil Trust (NRT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INDO - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn USEG (usnrg.com)|BATL (battalionoil.com) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MXC (Mexco Energy Corporation)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn EON Resources Inc|BRN (Barnwell Industries) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn MARPS (marps-marine.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trio Petroleum TPET|PRB - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu STAK Inc (STAK)|AE - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|CEI: Nợ dài hạn trên vốn|CHK (Chesapeake Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hess Corp (HES)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn marathonoil.com|Nợ dài hạn trên vốn SilverBow Resources, Inc. SBOW|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Southwestern Energy Co. SWN|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tellurian Inc|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Veren Inc VRN