Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu chevron.com (CVX)

ChevronTexaco - logo đồ họa của tổ chức phát hành CVX

Biểu đồ minh họa diễn biến giá của Chevron Corporation (CVX) phản ánh biến động giá của gã khổng lồ khai thác hydrocarbon, nơi chỉ số đang ở mức 0.20. Hiệu quả kinh doanh đang gia tăng thông qua việc triển khai giám sát bằng AI và bản sao kỹ thuật số (digital twins) của các cơ sở hạ tầng. Chiến lược của Michael Wirth dựa trên việc kiểm soát chi phí nghiêm ngặt và ưu tiên chi trả cho cổ đông. Bất chấp những cú sốc bên ngoài, Chevron Corporation (CVX) đã chuyển hướng thành công sang các tài sản ổn định tại US.

Chevron (CVX) - Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 29.10.2026
Mẫu sản phẩm của Chevron Corp.

Tỷ lệ này xác định tỷ trọng của các khoản vốn vay có kỳ hạn trên một năm trong cấu trúc vốn, nhằm đánh giá mức độ tự chủ tài chính và tính bền vững dài hạn của doanh nghiệp. Bằng cách phân tích mức nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trong lịch sử, nhà đầu tư có thể đánh giá khả năng của Chevron Corporation (CVX) trong việc giảm thiểu sự biến động của giá dầu và các rủi ro địa chính trị về quốc hữu hóa tài sản thông qua quản trị đòn bẩy thận trọng.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

ExxonMobil Corporation (XOM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn BP|Canadian Natural - Nợ dài hạn trên vốn|EOG - Nợ dài hạn trên vốn|Statoil (EQNR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MPC|PSX (Phillips 66) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SU (suncor.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Petrobras Group|Occidental Petroleum - Nợ dài hạn trên vốn|FANG - Nợ dài hạn trên vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EQT - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DVN|EC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|OVV - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MTDR (Matador Resources)|Nợ dài hạn trên vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CNX: Nợ dài hạn trên vốn|UGP - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ phải trả dài hạn trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VIST (Vista Energy S.A.B. de C.V.)|CVI - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn GPOR (gulfportenergy.com)|CIVI: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Excelerate Energy Inc (EE)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SOC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CRGY|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Baytex Energy Corp. (BTE)|DK (delekus.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BKV Corp BKV|Par Pacific Holdings (PARR) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|NEXT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TALO (Talos) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KRP (Kimbell Royalty Partners) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|machnr.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|AESI (Atlas Energy Solutions Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vermilion Energy Inc (VET)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diversified Energy Corp (DEC)|HPK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kosmos Energy Ltd. KOS|Hệ số nợ dài hạn trên vốn VTLE|REPX - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu EGY|SandRidge Corp (SD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Obsidian Corp (OBE)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tamboran Resources Corporation|GFR: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GPRK|Nợ dài hạn trên vốn Berry Petroleum (BRY)|PrimeEnergy Resources Corporation - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn WTI (W&T Offshore Inc.)|Houston American - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Ring Energy, Inc. REI|kolibrienergy.com (KGEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Evolution Petroleum Corporation (EPM)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Amplify Energy Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn GTE (Gran Tierra)|Nợ dài hạn trên vốn EP|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu epsilonenergyltd.com EPSN|Prairie Operating - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PEDEVCO Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NRT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INDO (Indonesia Energy) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|usnrg.com (USEG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn battalionoil.com (BATL)|MXC (Mexco Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|EON Resources Inc (EONR) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Barnwell Industries (BRN)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MARPS (marps-marine.com)|Trio Petroleum - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PRB|STAK Inc - Nợ dài hạn trên vốn|AE - Nợ dài hạn trên vốn|Lucas Energy (CEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CHK|HES (Hess Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MRO (marathonoil.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SBOW (SilverBow Resources, Inc.)|SWN (Southwestern Energy Co.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Veren Inc