Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu woodside.com.au (WDS)

Woodside Petroleum - logo đồ họa của tổ chức phát hành WDS

Ban quản lý ổn định của Woodside Energy Group (WDS) đang tự tin phát triển các tài sản toàn cầu, tập trung vào việc cắt giảm chi phí và chi trả cổ tức cho cổ đông. Diễn biến giá trên biểu đồ này, nơi chỉ số nợ dài hạn cụ thể ở mức 0.32, cho thấy sự phụ thuộc của lợi nhuận vào nhu cầu từ châu Á và giá hàng hóa toàn cầu. Đồng thời, doanh nghiệp này đang triển khai các giải pháp robot và hydro, thiết lập nền tảng cho quá trình chuyển đổi năng lượng trong tương lai.

Woodside Energy (WDS) - Nợ dài hạn trên vốn từ 28.04.2023 đến 30.10.2026
Mẫu sản phẩm của Woodside Energy Group Ltd

Đối với việc sàng lọc cơ bản Woodside Energy Group (WDS), việc đánh giá khả năng bền vững của nợ thông qua tỷ lệ nợ phải trả có thời hạn trên một năm trên vốn chủ sở hữu là cực kỳ quan trọng. Bằng cách phân tích biểu đồ tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trên GURU.Markets, nhà đầu tư xác định được sự cân bằng giữa rủi ro tài chính và khả năng của công ty trong việc tài trợ cho các siêu dự án Scarborough và Pluto Train 2 để mở rộng sang thị trường LNG châu Á.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

ExxonMobil Corporation (XOM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chevron Corp (CVX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHEL (Shell Oil Company)|TotalEnergies SE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn COP|BP Group - Nợ dài hạn trên vốn|CNQ - Nợ dài hạn trên vốn|eogresources.com (EOG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EQNR|MPC (Marathon Petroleum Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SU (Suncor Energy)|E (Eni SpA) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VLO (Valero Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Esso Canada|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|OXY - Nợ dài hạn trên vốn|Diamondback Energy, Inc. (FANG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVE - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT|EXE: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DVN|EC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|OVV - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MTDR (Matador Resources)|Nợ dài hạn trên vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CNX: Nợ dài hạn trên vốn|UGP - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ phải trả dài hạn trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Vista Energy S.A.B. de C.V. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVI - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn gulfportenergy.com|Civitas Resources, Inc. (CIVI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Excelerate Energy Inc (EE)|SOC (Sable Offshore Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CRGY (Crescent Energy Co)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Baytex Energy Corp. (BTE)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn delekus.com|Nợ dài hạn trên vốn BKV (BKV Corp)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Par Pacific Holdings (PARR)|NextDecade LNG - Nợ dài hạn trên vốn|TALO (Talos) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KRP: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn machnr.com (MNR)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AESI|VET: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DEC|HPK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kosmos Energy Ltd. KOS|VTLE: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Riley Exploration Permian, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn VAALCO Energy Inc|SandRidge Corp (SD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Obsidian Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|TBN (Tamboran Resources Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|GFR - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GPRK (GeoPark)|BRY - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PrimeEnergy Resources Corporation - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn WTI|Houston American - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ring Energy, Inc. (REI)|kolibrienergy.com (KGEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Evolution Petroleum Corporation - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Amplify Energy Corp|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Gran Tierra GTE|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EP (Empire Petroleum Corporation)|Nợ dài hạn trên vốn epsilonenergyltd.com (EPSN)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Prairie Operating PROP|PED (PEDEVCO Corp) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NRT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Indonesia Energy (INDO) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|USEG: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn BATL|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mexco Energy Corporation|EON Resources Inc (EONR) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Barnwell Industries (BRN)|MARPS - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TPET (Trio Petroleum)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Peak Energy (PRB)|STAK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AE: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CEI (Lucas Energy) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Chesapeake Energy Corporation - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|HES (Hess Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn marathonoil.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SilverBow Resources, Inc. (SBOW)|Southwestern Energy Co. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|VRN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn