EP: Hệ số nợ dài hạn trên vốn empirepetroleumcorp.com

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Empire Petroleum Corp. (EP)

Empire Petroleum Corporation (EP) đang tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên tại các địa điểm chi phí thấp ở Mỹ thông qua số hóa, đa dạng hóa tài sản trên nhiều tiểu bang và sử dụng hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro trước sự biến động giá. Biểu đồ giá này trên GURU.Markets phản ánh diễn biến nợ, hiện đang ở mức 2.04. Dòng tiền ổn định và kiểm soát tài chính được duy trì bởi một đội ngũ quản lý giàu kinh nghiệm, chuyên về việc thâu tóm các mỏ có biên lợi nhuận cao tại Mỹ.

Empire Petroleum (EP): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 21.02.2024 đến 01.11.2026
Mẫu sản phẩm của Empire Petroleum Corporation

Chỉ số này xác định tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có thời hạn đáo hạn trên một năm trong cấu trúc vốn, cho phép đánh giá sự ổn định tài chính dài hạn và rủi ro vỡ nợ. Việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu là cực kỳ quan trọng đối với Empire Petroleum Corporation (EP), vì nó xác định khả năng của công ty trong việc tài trợ cho các công nghệ khoan chính xác tốn kém và mô hình hóa kỹ thuật số trong quá trình tái thiết các mỏ dầu cũ.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu XOM|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CVX (Chevron Corp)|SHEL (Shell Oil Company) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TTE (TotalEnergies SE)|Nợ dài hạn trên vốn conocophillips.com COP|BP - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNQ (Canadian Natural Resources Limited) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|EOG: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EQNR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MPC|PSX: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SU|Eni SpA (E) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn VLO (Valero Corp)|Nợ dài hạn trên vốn Esso Canada IMO|PBR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn oxy.com OXY|FANG (Diamondback Energy, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Cenovus - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|EQT (EQT Production) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Woodside Petroleum WDS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXE (Expand Energy Corporation)|devonenergy.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ecopetrol EC|CTRA (Coterra) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OVV: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn anteroresources.com (AR)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|APA: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn RRC|Nợ dài hạn trên vốn National Fuel Corp (NFG)|Chord Energy - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn MTDR (matadorresources.com)|Comstock Resources - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn California Resources CRC|Magnolia Oil & Gas Inc. (MGY) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn CNX Resources Corporation (CNX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ipiranga|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SSL (sasol.com)|Nợ dài hạn trên vốn LB|MUR - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PBF Logistics PBF|VIST - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu SM|GPOR: Nợ dài hạn trên vốn|CIVI - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Excelerate|SOC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CRGY|BTE - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Delek US - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn BKV|PARR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu NEXT|TALO: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn kimbellrp.com (KRP)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MNR|AESI (Atlas Energy Solutions Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vermilion Corp (VET)|DEC (Diversified Gas & Oil) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy, Inc. HPK|kosmosenergy.com (KOS) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|VTLE - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|REPX: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EGY: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn SandRidge (SD)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu OBE|Nợ dài hạn trên vốn tamboran.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Greenfire Resources (GFR)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GeoPark Ltd GPRK|Berry Petroleum Company - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PNRG|W&T Offshore, Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Houston American Energy (HUSA) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ringenergy.com (REI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Kolibri Global Energy Inc. (KGEI)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Evolution Petroleum Corp.|AMPY: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra Energy Inc. (GTE)|EPSN: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Prairie Operating PROP|PEDEVCO Corp (PED) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|NRT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn INDO (Indonesia Energy)|USEG: Nợ dài hạn trên vốn|battalionoil.com (BATL) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MXC|EONR (EON Resources Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BRN|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn marps-marine.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trio Petroleum TPET|Peak Energy (PRB) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|STAK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AE (Adams Resources & Energy) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CEI: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Chesapeake Energy Corporation (CHK)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hess Corp|marathonoil.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SilverBow Resources, Inc. (SBOW)|SWN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Veren Inc (VRN)