Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu California Resources Corp (CRC)

Logo doanh nghiệp của công ty California Resources Corporation (CRC)

California Resources (CRC) tạo ra doanh thu từ việc khai thác dầu thô và condensate tại California cho các nhà máy lọc dầu địa phương. Biểu đồ này theo dõi giá trị tài sản, hiện đang ở mức 0.36, giúp đánh giá tác động của sự biến động thị trường đối với một doanh nghiệp được bảo vệ khỏi các xung đột quân sự nhờ vị trí của các tài sản. Để tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt của bang, California Resources (CRC) đang triển khai các công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon tiên tiến.

California Resources Corp. (CRC): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 29.10.2026
Mặt hàng chính của crc.com

Việc giảm bớt gánh nặng nợ là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro tài chính, điều này đặc biệt phù hợp với California Resources (CRC), vì vị thế hoạt động tại California giúp loại bỏ các cú sốc địa chính trị nhưng lại đòi hỏi một bảng cân đối kế toán ổn định. Tỷ lệ các khoản vay có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, được phản ánh trong cấu trúc nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, quyết định mức độ tự chủ của công ty và hiệu quả của việc sử dụng vốn vay để mở rộng quy mô kinh doanh.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của California Resources

Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn XOM|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chevron Corp (CVX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Shell Oil Company SHEL|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies SE|Hệ số nợ dài hạn trên vốn conocophillips.com COP|BP Group - Nợ dài hạn trên vốn|CNQ: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu eogresources.com|Equinor Energy (EQNR) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Marathon Petroleum Corp (MPC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn phillips66.com (PSX)|Suncor Energy (SU) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Eni SpA (E)|VLO (Valero Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Esso Canada IMO|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|OXY: Nợ dài hạn trên vốn|Diamondback Energy, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Cenovus|EQT - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Woodside Petroleum|Expand Energy Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn devonenergy.com DVN|EC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Coterra - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Permian Resources Inc|OVV: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AR (anteroresources.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DINO (HF Sinclair)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn APA|Range Resources Corp. (RRC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn National Fuel Corp (NFG)|Nợ dài hạn trên vốn CHRD (Chord Energy)|MTDR - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Comstock Resources CRK|MGY - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|cnx.com - Nợ dài hạn trên vốn|UGP (Ultrapar Group) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSL (Sasol Limited)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn LB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil MUR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PBF Energy Inc (PBF)|Vista Energy S.A.B. de C.V. - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CVR Corp CVI|SM Energy Company - Nợ dài hạn trên vốn|GPOR: Nợ dài hạn trên vốn|Civitas Resources, Inc. (CIVI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Excelerate Energy Inc (EE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SOC: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Crescent Energy Co|BTE - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu DK (delekus.com)|BKV: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Par Pacific Holdings - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NextDecade LNG (NEXT)|TALO: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kimbell Royalty Partners|machnr.com (MNR) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AESI: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Vermilion Energy Inc|Nợ dài hạn trên vốn DEC|Nợ dài hạn trên vốn HighPeak Energy Inc. HPK|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kosmos Energy Ltd.|vitalenergy.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Riley Exploration Permian, Inc. (REPX)|EGY - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SD|OBE (Obsidian Corp) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|TBN: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn GFR|GeoPark - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Berry Petroleum BRY|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PNRG (PrimeEnergy Resources Corporation)|W&T Offshore Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Houston American (HUSA)|REI - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|KGEI (kolibrienergy.com) - Nợ dài hạn trên vốn|Evolution Petroleum Corporation (EPM) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn AMPY (Amplify Energy Corp)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn GTE|EP (Empire Petroleum Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn epsilonenergyltd.com (EPSN)|Prairie Operating - Nợ dài hạn trên vốn|PEDEVCO Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu North European Oil Trust (NRT)|INDO - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|USEG (usnrg.com) - Nợ dài hạn trên vốn|BATL (battalionoil.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MXC (Mexco Energy Corporation)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn EON Resources Inc|BRN (Barnwell Industries) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn MARPS (marps-marine.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trio Petroleum TPET|PRB - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu STAK Inc (STAK)|AE - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|CEI: Nợ dài hạn trên vốn|CHK (Chesapeake Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hess Corp (HES)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn marathonoil.com|Nợ dài hạn trên vốn SilverBow Resources, Inc. SBOW|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Southwestern Energy Co. SWN|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tellurian Inc|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Veren Inc VRN