Epsilon Energy Ltd. (EPSN) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Epsilon Energy Ltd. (EPSN)

Giá cổ phiếu của Epsilon Energy Ltd. (EPSN) được hiển thị dưới đây trên nền tảng GURU.Markets dựa trên việc vận hành các đường ống thu gom, giúp giảm thiểu chi phí vận chuyển nguyên liệu thô và đạt đến mức 0.33. Epsilon Energy Ltd. đã thiết lập một chu kỳ bán hàng khép kín tại lưu vực Anadarko thông qua các mạng lưới thu gom khí đốt của chính mình. Hơn nữa, doanh nghiệp này áp dụng hình thức thuê ngoài khoan linh hoạt, hợp tác với các nhà thầu toàn cầu thông qua các gói thầu minh bạch để loại bỏ các rủi ro vận hành.

EPSN - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Epsilon Energy Ltd trong khoảng 04.07.2022 - 30.10.2026
Mặt hàng chính của Epsilon Energy Ltd

Dòng tiền ổn định từ hoạt động sản xuất khí đốt tại lưu vực Marcellus cho phép Epsilon Energy Ltd. (EPSN) quản lý hiệu quả gánh nặng nợ nần. Bằng cách phân tích tỷ lệ phụ thuộc tài chính dài hạn trên GURU.Markets, một nhà đầu tư sẽ đánh giá tỷ lệ giữa các khoản vay có kỳ hạn trên một năm so với tổng vốn, điều này xác định mức độ đòn bẩy và khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước những biến động thị trường trong quá trình triển khai chiến lược mở rộng.

Các công ty cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn ExxonMobil Corporation XOM|Nợ dài hạn trên vốn CVX|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Shell Oil Company|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies SE TTE|conocophillips.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BP: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CNQ (Canadian Natural Resources Limited)|EOG: Nợ dài hạn trên vốn|Equinor Energy (EQNR) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Marathon Petroleum Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Nợ dài hạn trên vốn SU|Eni SpA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Valero Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn IMO|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu oxy.com (OXY)|FANG: Nợ dài hạn trên vốn|Cenovus (CVE) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT Production|Woodside Petroleum (WDS) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXE (Expand Energy Corporation)|DVN (devonenergy.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EC (Ecopetrol)|Coterra (CTRA) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OVV (Ovintiv Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu AR (anteroresources.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu APA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corp. (RRC)|NFG - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chord Energy CHRD|Hệ số nợ dài hạn trên vốn MTDR|Comstock Resources - Nợ dài hạn trên vốn|CRC - Nợ dài hạn trên vốn|MGY (Magnolia Oil & Gas Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNX: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|UGP (Ipiranga) - Nợ dài hạn trên vốn|sasol.com (SSL) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LandBridge (LB)|MUR - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PBF Logistics PBF|VIST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CVR Energy, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn sm-energy.com|Gulfport Energy Corporation (GPOR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu CIVI (Civitas Resources Inc)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Excelerate|Sable Offshore Energy (SOC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CRGY|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn baytexenergy.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Delek US DK|BKV Energy - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PARR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn NextDecade Corp.|Talos Energy Inc. (TALO) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn KRP|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MNR|AESI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VET|DEC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy, Inc. HPK|KOS: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Vital Energy - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Riley Exploration Permian Inc|VAALCO Corp (EGY) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SandRidge - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|OBE (Obsidian Energy Ltd.) - Nợ dài hạn trên vốn|TBN - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GFR (Greenfire Resources)|GPRK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Berry Petroleum Company - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PNRG|WTI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HUSA: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|REI (ringenergy.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KGEI: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|EPM (Evolution Petroleum Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn AMPY (Amplify Energy Corporation)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GTE (Gran Tierra Energy Inc.)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn empirepetroleumcorp.com|Nợ dài hạn trên vốn PROP (Prairie Operating)|PEDEVCO Corp (PED) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|NRT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu INDO|usnrg.com (USEG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BATL - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mexco Energy Corporation|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EONR (EON Resources Inc)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Barnwell Industries (BRN)|MARPS - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TPET (Trio Petroleum)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Peak Energy (PRB)|STAK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AE: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CEI (Lucas Energy) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Chesapeake Energy Corporation - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|HES (Hess Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn marathonoil.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SilverBow Resources, Inc. (SBOW)|Southwestern Energy Co. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|VRN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn