Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu greenfireres.com (GFR)

Greenfire Corp - logo đồ họa của tổ chức phát hành GFR

Diễn biến giá tài chính của Greenfire Resources Ltd. (GFR) minh họa cho động lực của các nghĩa vụ nợ, trong đó con số hiện tại là 0.03. Ban lãnh đạo công ty đang ưu tiên hiệu quả khai thác và chi trả cổ tức cho cổ đông. Hoạt động kinh doanh phụ thuộc vào sự phục hồi của dầu thô nặng Canada, giảm thiểu chi phí vận chuyển thông qua nhiều kênh hậu cần khác nhau, trong khi doanh thu vẫn phụ thuộc vào giá thị trường hàng hóa và chi phí phát triển cát dầu.

Greenfire Resources (GFR) - Nợ dài hạn trên vốn từ 21.02.2024 đến 31.10.2026
Mẫu sản phẩm của Greenfire Resources Ltd

Tỷ lệ này xác định tỷ trọng của các khoản vay dài hạn trong cấu trúc vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá sự ổn định tài chính và rủi ro vỡ nợ trong thời kỳ thị trường biến động. Đối với Greenfire Resources Ltd. (GFR), tỷ lệ nợ phải trả trên một năm so với vốn chủ sở hữu phản ánh sự cân bằng giữa việc mua sắm các công nghệ AI để giám sát giếng khoan và việc duy trì khả năng thanh toán, trong đó sự sụt giảm của chỉ số này có thể báo hiệu sự chậm lại trong tốc độ hiện đại hóa sản xuất.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

ExxonMobil Corporation (XOM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chevron Corp (CVX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHEL (Shell Oil Company)|TotalEnergies SE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn COP|BP Group - Nợ dài hạn trên vốn|CNQ - Nợ dài hạn trên vốn|eogresources.com (EOG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EQNR|MPC (Marathon Petroleum Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SU (Suncor Energy)|E (Eni SpA) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VLO (Valero Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Esso Canada|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|OXY - Nợ dài hạn trên vốn|Diamondback Energy, Inc. (FANG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVE - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT|WDS: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EXE|DVN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Ecopetrol - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CTRA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu OVV|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AR (anteroresources.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Apache Corporation APA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corp. (RRC)|NFG (National Fuel Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CHRD (Chord Energy)|Nợ dài hạn trên vốn matadorresources.com MTDR|CRK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|California Resources - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|MGY: Nợ dài hạn trên vốn|CNX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ipiranga|Nợ phải trả dài hạn trên vốn sasol.com SSL|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LandBridge (LB)|Murphy Oil Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PBF (PBF Logistics)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vista Energy Inc.|CVI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn SM (sm-energy.com)|GPOR: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Civitas Resources Inc (CIVI)|EE (Excelerate) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Sable Offshore Energy SOC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crescent Energy Company (CRGY)|baytexenergy.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DK (Delek US)|BKV (BKV Energy) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|parpacific.com - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn NextDecade Corp. NEXT|Talos Energy Inc. (TALO) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|kimbellrp.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|MNR (Mach Natural Resources) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Atlas Energy Solutions Inc AESI|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu VET (Vermilion Corp)|DEC (Diversified Gas & Oil) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy, Inc. HPK|Hệ số nợ dài hạn trên vốn KOS|Vital Energy - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Riley Exploration Permian Inc|VAALCO Corp (EGY) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SD - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Obsidian Energy Ltd.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn tamboran.com TBN|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GPRK (GeoPark)|Nợ dài hạn trên vốn Berry Petroleum (BRY)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PrimeEnergy Resources Corporation PNRG|Hệ số nợ dài hạn trên vốn WTI|Houston American - Nợ dài hạn trên vốn|Ring Energy, Inc. (REI) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KGEI: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Evolution Petroleum Corporation (EPM)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Amplify Energy Corp|Gran Tierra (GTE) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EP (Empire Petroleum Corporation)|EPSN (epsilonenergyltd.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Prairie Operating PROP|PEDEVCO Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NRT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Indonesia Energy - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|USEG: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn BATL|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MXC|EON Resources Inc (EONR) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BRN|marps-marine.com (MARPS) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn TPET (Trio Petroleum)|PRB (Peak Energy) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|STAK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AE (Adams Resources & Energy)|Lucas Energy (CEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Chesapeake Energy Corporation (CHK)|HES (Hess Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|marathonoil.com (MRO) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SilverBow Resources, Inc. (SBOW)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SWN (Southwestern Energy Co.)|Tellurian Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn VRN