Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ipiranga (UGP)

Ultrapar Participações - logo đồ họa của tổ chức phát hành UGP

Ultrapar Participacoes (UGP) kiểm soát việc định giá tại Brazil do mức độ nhạy cảm thấp của người tiêu dùng đối với chi phí gas và nhiên liệu. Lịch sử biến động giá cho thấy chỉ số 0.76, điều này tương quan với tầm ảnh hưởng mạnh mẽ của mạng lưới Ipiranga. Tập đoàn này nhận được sự tín nhiệm tuyệt đối từ các tài xế trên khắp cả nước. Hiệu quả cao được duy trì thông qua tình trạng xuất sắc của các bể chứa và việc tối đa hóa hiệu suất sử dụng các kho cảng lưu trữ.

Ultrapar Participacoes (UGP) - Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Mẫu sản phẩm của Ultrapar Participacoes

Chỉ số này đo lường tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có thời hạn đáo hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá đòn bẩy tài chính dài hạn mà không bị chậm trễ theo quý. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên tài sản thuần, nhà đầu tư có thể xác định khả năng của Ultrapar Participacoes (UGP) trong việc tài trợ cho việc mở rộng mạng lưới logistics và tối ưu hóa phân phối nhiên liệu tại Brazil thông qua việc sử dụng nguồn vốn nội bộ hoặc vốn vay.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

ExxonMobil Corporation (XOM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chevron Corp (CVX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHEL (Shell Oil Company)|TotalEnergies SE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn COP|BP Group - Nợ dài hạn trên vốn|CNQ - Nợ dài hạn trên vốn|eogresources.com (EOG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EQNR|MPC (Marathon Petroleum Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SU (Suncor Energy)|E (Eni SpA) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VLO (Valero Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Esso Canada|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|OXY - Nợ dài hạn trên vốn|Diamondback Energy, Inc. (FANG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVE - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT|WDS: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EXE|DVN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Ecopetrol - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CTRA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu OVV|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AR (anteroresources.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Apache Corporation APA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corp. (RRC)|NFG (National Fuel Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CHRD (Chord Energy)|Nợ dài hạn trên vốn matadorresources.com MTDR|CRK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|California Resources - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|MGY: Nợ dài hạn trên vốn|CNX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ phải trả dài hạn trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Vista Energy S.A.B. de C.V. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn CVR Corp CVI|SM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GPOR: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CIVI (Civitas Resources, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EE: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Inc.|CRGY: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BTE|Nợ dài hạn trên vốn delekus.com (DK)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BKV Corp BKV|PARR (Par Pacific Holdings) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NextDecade LNG - Nợ dài hạn trên vốn|TALO - Nợ dài hạn trên vốn|Kimbell Royalty Partners (KRP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|machnr.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AESI|VET: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diversified Energy Corp (DEC)|HPK: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn KOS (Kosmos Energy Ltd.)|Nợ dài hạn trên vốn vitalenergy.com VTLE|REPX - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn EGY (VAALCO Energy Inc)|SD (SandRidge Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OBE: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|TBN (Tamboran Resources Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|greenfireres.com (GFR) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GPRK|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Berry Petroleum BRY|Nợ dài hạn trên vốn PNRG (PrimeEnergy Resources Corporation)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn W&T Offshore Inc. (WTI)|HUSA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu REI|KGEI: Nợ dài hạn trên vốn|Evolution Petroleum Corporation (EPM) - Nợ dài hạn trên vốn|AMPY (Amplify Energy Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra (GTE)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Empire Petroleum Corporation (EP)|EPSN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PROP (Prairie Operating)|PEDEVCO Corp (PED) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|NRT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Indonesia Energy INDO|USEG (usnrg.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|battalionoil.com (BATL) - Nợ dài hạn trên vốn|MXC (Mexco Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|EONR - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Barnwell Industries (BRN)|MARPS: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trio Petroleum TPET|Peak Energy (PRB) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|STAK Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Adams Resources & Energy AE|Lucas Energy (CEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CHK (Chesapeake Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HES|MRO: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SBOW|Nợ dài hạn trên vốn Southwestern Energy Co. (SWN)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tellurian Inc TELL|VRN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn