Indonesia Energy Corp (INDO) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Indonesia Energy Corporation (INDO)

Sự biến động làm nổi bật việc Indonesia Energy (INDO) triển khai giám sát khí methane môi trường và cải tạo đất. Tỷ lệ nợ dài hạn trên tài sản thuần cho thấy sự ổn định tài chính hiện tại, trong đó 0.01 được ghi nhận là giá trị cơ sở. Sự ổn định được đảm bảo thông qua các quan hệ đối tác với chính phủ trong việc khai thác tài nguyên, trong khi việc giảm thiểu rủi ro thị trường được kỳ vọng khi các giếng mới được đưa vào vận hành trong trung hạn.

INDO - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu indo-energy.com trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của indo-energy.com

Indonesia Energy hoạt động trong tình trạng thiếu hụt thanh khoản do chi phí khoan cao. Chỉ số bền vững nợ so sánh các nghĩa vụ có thời hạn đáo hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu. Xu hướng của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu phản ánh sự phụ thuộc của quá trình phát triển kinh doanh vào nguồn tài trợ bên ngoài. Sự gia tăng của chỉ số này báo hiệu gánh nặng tín dụng ngày càng tăng trong bối cảnh sản lượng hạn chế. Chỉ số này cho phép các nhà đầu tư đánh giá rủi ro phá sản trong trường hợp nhu cầu thị trường hạ nhiệt.

Các công ty cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn ExxonMobil Corporation XOM|Nợ dài hạn trên vốn CVX|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Shell Oil Company|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies SE TTE|conocophillips.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BP: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CNQ (Canadian Natural Resources Limited)|EOG: Nợ dài hạn trên vốn|Equinor Energy (EQNR) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Marathon Petroleum Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Nợ dài hạn trên vốn SU|Eni SpA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Valero Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn IMO|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu oxy.com (OXY)|FANG: Nợ dài hạn trên vốn|Cenovus (CVE) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT Production|Woodside Petroleum (WDS) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXE (Expand Energy Corporation)|DVN (devonenergy.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EC (Ecopetrol)|Coterra (CTRA) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OVV (Ovintiv Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu AR (anteroresources.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu APA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corp. (RRC)|NFG - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chord Energy CHRD|Hệ số nợ dài hạn trên vốn MTDR|Comstock Resources - Nợ dài hạn trên vốn|CRC - Nợ dài hạn trên vốn|MGY (Magnolia Oil & Gas Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNX: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|UGP (Ipiranga) - Nợ dài hạn trên vốn|sasol.com (SSL) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LandBridge (LB)|MUR - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PBF Logistics PBF|VIST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CVR Energy, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn sm-energy.com SM|Gulfport Energy Corporation (GPOR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CIVI|EE (Excelerate) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SOC (Sable Offshore Energy)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crescent Energy Company (CRGY)|BTE - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Delek US DK|BKV: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|parpacific.com - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn NextDecade Corp.|Talos Energy Inc. (TALO) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KRP - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|MNR (Mach Natural Resources) - Nợ dài hạn trên vốn|Atlas Energy Solutions Inc (AESI) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VET|Nợ dài hạn trên vốn Diversified Gas & Oil (DEC)|HighPeak Energy, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn KOS|Vital Energy - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Riley Exploration Permian Inc|VAALCO Corp (EGY) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SD|OBE (Obsidian Energy Ltd.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn tamboran.com TBN|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Greenfire Resources (GFR)|GPRK (GeoPark Ltd) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BRY (Berry Petroleum Company)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PrimeEnergy Resources Corp|WTI: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Houston American Energy|REI: Nợ dài hạn trên vốn|KGEI - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Evolution Petroleum Corp.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn AMPY (Amplify Energy Corporation)|Nợ dài hạn trên vốn GTE|empirepetroleumcorp.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Epsilon Energy EPSN|Prairie Operating Co (PROP) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PED - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn North European Oil Royalty Trust Inc|USEG: Nợ dài hạn trên vốn|BATL - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mexco Energy Corporation|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EONR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BRN (Barnwell Industries)|MARPS (marps-marine.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TPET (Trio Petroleum)|Nợ dài hạn trên vốn Peak Energy PRB|STAK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AE (Adams Resources & Energy) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CEI: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CHK|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HES|MRO: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SBOW|Southwestern Energy Co. (SWN) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|Nợ dài hạn trên vốn Veren Inc VRN