PR Permian Resources Inc.: Hệ số nợ dài hạn trên vốn

Logo doanh nghiệp của công ty permianres.com (PR)

Đóng vai trò là công cụ định giá chính, biểu đồ giá của Permian Resources (PR) này thể hiện hiệu suất của một công ty thu lợi nhuận từ việc khai thác và bán dầu khí từ vùng đất Texas. Con số hiện tại là 0.24. Thành công tài chính của doanh nghiệp gắn liền với các xu hướng hàng hóa toàn cầu và sự biến động giá năng lượng, trong khi các hoạt động tại lưu vực Permian đảm bảo chi phí thấp, đảm bảo dòng tiền tự do ổn định.

PR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Permian Resources Inc. trong khoảng 28.04.2023 - 28.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của permianres.com

Việc quản lý các khoản nợ dài hạn là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro tín dụng trong bối cảnh biến động chu kỳ của giá năng lượng. Đối với Permian Resources (PR), với dòng tiền ổn định từ hoạt động sản xuất đá phiến, sự cân bằng này quyết định hiệu quả của việc sử dụng đòn bẩy. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá tỷ trọng các khoản vay có thời hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ ổn định tài chính và rủi ro không tận dụng hết nguồn lực.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ExxonMobil Corporation (XOM)|Chevron Corp (CVX) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Shell Oil Company (SHEL)|Nợ dài hạn trên vốn TTE (TotalEnergies SE)|conocophillips.com - Nợ dài hạn trên vốn|BP Group (BP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNQ - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn eogresources.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Equinor Energy|MPC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn phillips66.com|SU: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Eni SpA (E)|Nợ dài hạn trên vốn VLO (Valero Corp)|Esso Canada - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PBR (Petrobras)|oxy.com (OXY) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diamondback Energy, Inc. FANG|Cenovus (CVE) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EQT (EQT Production)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Woodside Petroleum (WDS)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Expand Energy Corporation EXE|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DVN (devonenergy.com)|Ecopetrol (EC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Coterra - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OVV - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|YPF: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AR|DINO (hfsinclair.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|APA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Range Resources Corp|Nợ dài hạn trên vốn NFG|Nợ dài hạn trên vốn Whiting Petroleum CHRD|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Matador Resources (MTDR)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn comstockresources.com CRK|Nợ dài hạn trên vốn CRC (California Resources Corp.)|MGY: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CNX|UGP (Ultrapar Group) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited (SSL)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn LB|MUR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu PBF Energy Inc (PBF)|VIST: Nợ dài hạn trên vốn|CVR Corp - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SM Energy Company (SM)|GPOR: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|CIVI (Civitas Resources, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Excelerate Energy Inc (EE) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SOC: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Crescent Energy Co|Nợ dài hạn trên vốn BTE|Nợ dài hạn trên vốn DK (delekus.com)|BKV - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PARR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NextDecade LNG (NEXT)|TALO: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kimbell Royalty Partners KRP|machnr.com (MNR) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn AESI (Atlas Energy Solutions Inc.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn VET|DEC (Diversified Energy Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn HPK (HighPeak Energy Inc.)|KOS: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|VTLE - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Riley Exploration Permian, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EGY: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SandRidge Corp SD|Obsidian Corp (OBE) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TBN|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu greenfireres.com|GeoPark - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn BRY (Berry Petroleum)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PNRG|W&T Offshore Inc. - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Houston American|REI: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu kolibrienergy.com KGEI|EPM (Evolution Petroleum Corporation) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AMPY (Amplify Energy Corp)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Gran Tierra|EP (Empire Petroleum Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn EPSN (epsilonenergyltd.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Prairie Operating PROP|PED - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu North European Oil Trust (NRT)|INDO - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|USEG: Nợ dài hạn trên vốn|BATL (battalionoil.com) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mexco Energy Corporation (MXC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EON Resources Inc|Nợ dài hạn trên vốn Barnwell Industries BRN|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn marps-marine.com MARPS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trio Petroleum|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Peak Energy PRB|Nợ dài hạn trên vốn STAK|AE - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CEI: Nợ dài hạn trên vốn|CHK (Chesapeake Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|HES: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn marathonoil.com (MRO)|SilverBow Resources, Inc. (SBOW) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Southwestern Energy Co. (SWN)|TELL: Nợ dài hạn trên vốn|VRN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn