US Energy Corp (USEG) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của U.S. Energy Corp (USEG)

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho thấy khả năng sinh lời của U.S. Energy Corp. (USEG) phụ thuộc vào giá dầu và chi phí cho các giếng khoan mới. Chỉ số 0.07 phản ánh các xu hướng về khả năng bền vững của nợ hiện tại. Trong khi đó, ban lãnh đạo duy trì cách tiếp cận thận trọng đối với việc thâu tóm tài sản, và chiến lược phát triển dựa trên các phương pháp khai thác đã được chứng minh tại vùng Rocky Mountains mà không triển khai các giải pháp IT phức tạp.

USEG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu usnrg.com trong khoảng 04.07.2022 - 08.06.2026
Mặt hàng chính của usnrg.com

Khi sàng lọc độ tin cậy của tổ chức phát hành, việc đánh giá mức độ đòn bẩy nợ là vô cùng quan trọng. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa nợ phải trả có thời hạn trên một năm so với tổng vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường mức độ phụ thuộc của công ty vào các khoản vay bên ngoài. Đối với U.S. Energy Corp. (USEG), chỉ số này phản ánh chi phí tài trợ cho sản xuất và phát triển hệ thống logistics đường ống. Bằng cách phân tích biểu đồ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể xác định được rủi ro phá sản.

Các công ty cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn ExxonMobil Corporation XOM|Nợ dài hạn trên vốn CVX|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Shell Oil Company|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies SE TTE|conocophillips.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BP: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CNQ (Canadian Natural Resources Limited)|EOG: Nợ dài hạn trên vốn|Equinor Energy (EQNR) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Marathon Petroleum Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Nợ dài hạn trên vốn SU|Eni SpA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Valero Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn IMO|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu oxy.com (OXY)|FANG: Nợ dài hạn trên vốn|Cenovus (CVE) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT Production|Woodside Petroleum (WDS) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXE (Expand Energy Corporation)|DVN (devonenergy.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EC (Ecopetrol)|Coterra (CTRA) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OVV (Ovintiv Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu AR (anteroresources.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu APA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corp. (RRC)|NFG - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chord Energy CHRD|Hệ số nợ dài hạn trên vốn MTDR|Comstock Resources - Nợ dài hạn trên vốn|CRC - Nợ dài hạn trên vốn|MGY (Magnolia Oil & Gas Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNX: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|UGP (Ipiranga) - Nợ dài hạn trên vốn|sasol.com (SSL) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LandBridge (LB)|MUR - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PBF Logistics PBF|VIST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CVI: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SM - Nợ dài hạn trên vốn|GPOR (Gulfport Energy Corporation) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CIVI - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Excelerate|Sable Offshore Energy (SOC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CRGY (Crescent Energy Company)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn baytexenergy.com|Delek US - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn BKV|parpacific.com - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn NextDecade Corp.|Talos Energy Inc. (TALO) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn KRP|MNR (Mach Natural Resources) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Atlas Energy Solutions Inc AESI|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vermilion Corp (VET)|DEC (Diversified Gas & Oil) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HPK (HighPeak Energy, Inc.)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu kosmosenergy.com|VTLE: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Riley Exploration Permian Inc|EGY (VAALCO Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SandRidge - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|OBE (Obsidian Energy Ltd.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu tamboran.com (TBN)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Greenfire Resources (GFR)|GPRK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Berry Petroleum Company BRY|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PNRG|WTI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUSA|REI (ringenergy.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KGEI - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EPM|Nợ dài hạn trên vốn Amplify Energy Corporation|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra Energy Inc. (GTE)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn empirepetroleumcorp.com|Nợ dài hạn trên vốn EPSN (Epsilon Energy)|Prairie Operating Co (PROP) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PEDEVCO Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu North European Oil Royalty Trust Inc (NRT)|indo-energy.com (INDO) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn battalionoil.com (BATL)|MXC (Mexco Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|EON Resources Inc (EONR) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Barnwell Industries (BRN)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MARPS (marps-marine.com)|Trio Petroleum - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PRB|STAK Inc - Nợ dài hạn trên vốn|AE - Nợ dài hạn trên vốn|Lucas Energy (CEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CHK|HES (Hess Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MRO (marathonoil.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SBOW (SilverBow Resources, Inc.)|SWN (Southwestern Energy Co.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Veren Inc