GPRK (GeoPark Limited) Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của GeoPark Limited (GPRK)

Biểu đồ giá này trên nền tảng GURU.Markets dành cho GeoPark Limited (GPRK), đơn vị chuyên về khai thác hydrocarbon, minh họa sự phụ thuộc vào chi phí sản xuất và việc bổ sung nguồn tài nguyên, với chỉ số đang ở mức 1.29. Mô hình kinh doanh của công ty dựa trên việc mở rộng sự hiện diện tại Ecuador và Colombia, đồng thời giảm thiểu chi phí và chi trả cổ tức. Nhu cầu ổn định từ các doanh nghiệp Mỹ Latinh đảm bảo cho công ty doanh số bán sản phẩm bền vững.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu: GeoPark Ltd (GPRK) cho 04.07.2022 - 29.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu GeoPark Ltd

GeoPark Limited phát triển hoạt động sản xuất dầu tại Mỹ Latinh, vận dụng mô hình chi phí thấp để tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi thùng dầu. Bằng cách phân tích hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá tỷ trọng các khoản vay có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, điều này cho phép họ loại bỏ những nhiễu động thị trường và xác định mức độ đòn bẩy tài chính thực tế để định giá cơ bản doanh nghiệp một cách khách quan.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn ExxonMobil Corporation|CVX (Chevron Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn SHEL (Shell Oil Company)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies SE TTE|COP - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BP Group (BP)|CNQ - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|EOG: Nợ dài hạn trên vốn|EQNR (Equinor Energy) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Marathon Petroleum Corp (MPC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn phillips66.com|Nợ dài hạn trên vốn Suncor Energy SU|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Eni SpA E|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Valero Corp|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Esso Canada IMO|Nợ dài hạn trên vốn PBR|OXY - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FANG: Nợ dài hạn trên vốn|CVE (Cenovus) - Nợ dài hạn trên vốn|EQT: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Woodside Petroleum (WDS)|Expand Energy Corporation (EXE) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn devonenergy.com (DVN)|EC: Nợ dài hạn trên vốn|CTRA - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Permian Resources Inc (PR) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OVV: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu YPF Sociedad Anonima (YPF)|AR (anteroresources.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu APA|Range Resources Corp. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn NFG (National Fuel Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chord Energy|Hệ số nợ dài hạn trên vốn matadorresources.com MTDR|Comstock Resources - Nợ dài hạn trên vốn|California Resources (CRC) - Nợ dài hạn trên vốn|MGY - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNX Resources Corporation (CNX) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|UGP: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn SSL|LandBridge - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn MUR (Murphy Oil Corp)|PBF - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Vista Energy Inc. VIST|Nợ dài hạn trên vốn CVI|SM - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn GPOR|CIVI (Civitas Resources Inc) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EE (Excelerate)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn SOC|CRGY - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu baytexenergy.com (BTE)|Nợ dài hạn trên vốn DK (Delek US)|BKV Energy - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu parpacific.com (PARR)|NEXT: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|TALO: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn kimbellrp.com|MNR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AESI|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vermilion Corp (VET)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diversified Gas & Oil (DEC)|Nợ dài hạn trên vốn HPK|kosmosenergy.com - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|VTLE: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|REPX - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|VAALCO Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn SandRidge|Obsidian Energy Ltd. (OBE) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn tamboran.com|Greenfire Resources - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Berry Petroleum (BRY)|PNRG - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn W&T Offshore Inc. WTI|Nợ dài hạn trên vốn HUSA|REI: Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu kolibrienergy.com (KGEI)|EPM (Evolution Petroleum Corporation) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AMPY - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn GTE|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EP|Nợ dài hạn trên vốn EPSN (epsilonenergyltd.com)|PROP: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn PEDEVCO Corp PED|Nợ dài hạn trên vốn NRT (North European Oil Trust)|INDO: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|usnrg.com (USEG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu battalionoil.com|MXC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn EON Resources Inc|Nợ dài hạn trên vốn BRN|Nợ dài hạn trên vốn MARPS (marps-marine.com)|TPET - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Peak Energy PRB|STAK Inc (STAK) - Nợ dài hạn trên vốn|Adams Resources & Energy (AE) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Lucas Energy CEI|Chesapeake Energy Corporation (CHK) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Hess Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu marathonoil.com|Nợ dài hạn trên vốn SBOW|Nợ dài hạn trên vốn SWN (Southwestern Energy Co.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TELL|VRN - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn