EE Excelerate Energy Corp: Hệ số nợ dài hạn trên vốn

Logo doanh nghiệp của công ty excelerateenergy.com (EE)

Excelerate Energy, Inc. (EE) tạo ra doanh thu thông qua hậu cần năng lượng, trong đó động lực lợi nhuận chính là việc cho thuê dài hạn các trạm tái hóa khí FSRU. Biểu đồ giá thị trường này tại mức 1.76 trực quan hóa các biến động của quá trình này. Các chính phủ đánh giá Excelerate Energy, Inc. (EE) là một đối tác chiến lược trong việc đảm bảo an ninh năng lượng. Trong khi đó, phát triển công nghệ chỉ giới hạn ở việc cải thiện theo kế hoạch cho các thiết bị hiện có mà không triển khai các đổi mới căn bản.

EE - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Excelerate Energy Corp trong khoảng 28.04.2023 - 28.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của excelerateenergy.com

Tỷ lệ này so sánh các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm với giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ đòn bẩy tài chính và sự phụ thuộc của công ty vào các khoản vay bên ngoài. Bằng cách phân tích mức độ của các khoản vay dài hạn so với vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá khả năng chống chịu của Excelerate Energy, Inc. (EE) trước các cú sốc địa chính trị và rủi ro mất khả năng thanh toán của các tập đoàn nhà nước, những yếu tố có thể làm kéo dài thời gian hoàn vốn của các trạm tái hóa khí tốn kém.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ExxonMobil Corporation (XOM)|Chevron Corp (CVX) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Shell Oil Company (SHEL)|Nợ dài hạn trên vốn TTE (TotalEnergies SE)|conocophillips.com - Nợ dài hạn trên vốn|BP Group (BP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNQ - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn eogresources.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Equinor Energy|MPC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn phillips66.com|SU: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Eni SpA (E)|Nợ dài hạn trên vốn VLO (Valero Corp)|Esso Canada - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PBR (Petrobras)|oxy.com (OXY) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diamondback Energy, Inc. FANG|Cenovus (CVE) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EQT (EQT Production)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Woodside Petroleum (WDS)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Expand Energy Corporation EXE|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DVN (devonenergy.com)|Ecopetrol (EC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Coterra - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OVV: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu YPF|AR (anteroresources.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|DINO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Apache Corporation|Nợ dài hạn trên vốn RRC|Nợ dài hạn trên vốn National Fuel Corp NFG|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chord Energy (CHRD)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn matadorresources.com MTDR|Nợ dài hạn trên vốn CRK (Comstock Resources)|CRC: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MGY|CNX (CNX Resources Corporation) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ipiranga (UGP)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn sasol.com|LandBridge - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Murphy Oil Corp MUR|PBF - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Vista Energy Inc. VIST|CVI: Nợ dài hạn trên vốn|SM - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn GPOR|CIVI (Civitas Resources Inc) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crescent Energy Co|Baytex Energy Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn DK (delekus.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BKV Corp|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Par Pacific Holdings PARR|NextDecade LNG - Nợ dài hạn trên vốn|Talos (TALO) - Nợ dài hạn trên vốn|KRP - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|machnr.com (MNR) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn AESI (Atlas Energy Solutions Inc.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Vermilion Energy Inc (VET)|Diversified Energy Corp (DEC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn HighPeak Energy Inc. (HPK)|KOS: Nợ dài hạn trên vốn|vitalenergy.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Riley Exploration Permian, Inc. (REPX) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EGY - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SD|OBE (Obsidian Corp) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|TBN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn greenfireres.com|GPRK: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Berry Petroleum BRY|PNRG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|WTI - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Houston American (HUSA)|REI - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|kolibrienergy.com - Nợ dài hạn trên vốn|EPM (Evolution Petroleum Corporation) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Amplify Energy Corp (AMPY)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Gran Tierra|Nợ dài hạn trên vốn EP (Empire Petroleum Corporation)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu epsilonenergyltd.com EPSN|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PROP|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn PEDEVCO Corp PED|NRT (North European Oil Trust) - Nợ dài hạn trên vốn|INDO - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn USEG|BATL (battalionoil.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MXC (Mexco Energy Corporation)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn EON Resources Inc|BRN (Barnwell Industries) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn MARPS (marps-marine.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trio Petroleum TPET|PRB - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu STAK Inc (STAK)|AE - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|CEI: Nợ dài hạn trên vốn|CHK (Chesapeake Energy Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hess Corp (HES)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn marathonoil.com|Nợ dài hạn trên vốn SilverBow Resources, Inc. SBOW|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Southwestern Energy Co. SWN|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tellurian Inc|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Veren Inc VRN