CNQ CNRL: Nợ trên vốn chủ sở hữu

CNQ (cnrl.com) - nhãn hiệu của công ty

Canadian Natural Resources được công nhận là chuẩn mực về sự ổn định trong lĩnh vực năng lượng của Canada. Công ty đang triển khai các công nghệ thu giữ carbon để tuân thủ các quy định về môi trường. Vị thế dẫn đầu trong sản xuất cát dầu đảm bảo khả năng phục hồi của doanh nghiệp. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (d/e ratio) thể hiện rõ ràng đòn bẩy tài chính, trong đó 0.44 đóng vai trò là mức chỉ số hiện tại, xác nhận chiến lược tối thiểu hóa chi phí.

CNQ - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có cnrl.com trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của CNRL

Tỷ lệ này được tính bằng tổng nợ phải trả chia cho vốn chủ sở hữu ròng, phản ánh mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ bên ngoài. Chỉ số này cho phép loại bỏ những nhiễu động thị trường và đánh giá động lực của cấu trúc nợ phải trả giữa các kỳ báo cáo. Đối với Canadian Natural Resources (CNQ), điều này đóng vai trò then chốt, vì việc phát triển cơ sở hạ tầng đường ống phức tạp đòi hỏi chi phí vốn đáng kể. Việc phân tích tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu giúp xác định sự ổn định của công ty khi mở rộng quy mô logistics.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Canadian Natural Resources

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BP|EOG Resources Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|EQNR - Tổng nợ trên tổng vốn|marathonpetroleum.com (MPC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PSX|SU (Suncor Energy Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu E (eni.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VLO (Valero)|IMO (Imperial Oil Ltd.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PBR (Petrobras S.A.)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Occidental Petroleum Corp|Diamondback Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|CVE - Tổng nợ trên tổng vốn|eqt.com (EQT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|WDS - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EXE|DVN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn EC|CTRA - Nợ trên vốn|Permian Resources Corporation - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu AR|HF Sinclair Corporation (DINO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|APA (apacorp.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corporation|Nợ trên vốn National Fuel NFG|Nợ trên vốn chủ sở hữu Oasis Petroleum (CHRD)|MTDR (Matador Resources Co.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CRK (Comstock Resources, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn California Resources Corp CRC|MGY: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CNX Resources - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|UGP: Tổng nợ trên tổng vốn|SSL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu LandBridge Company LLC|Nợ trên vốn murphyoilcorp.com MUR|Nợ trên vốn chủ sở hữu PBF Energy (PBF)|Vista Energy Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CVI (CVR Refining)|SM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Gulfport Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|CIVI - Tổng nợ trên tổng vốn|Excelerate Energy (EE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SOC|CRGY (Crescent Energy Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Baytex|Tổng nợ trên tổng vốn DK|bkv.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn PARR (Par Petroleum)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn NextDecade Corp (NEXT)|Talos Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|KRP - Tổng nợ trên tổng vốn|Mach Natural Resources LP (MNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu AESI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VET|DEC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy Corp (HPK)|Kosmos Energy Inc. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn VTLE (Vital Energy, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn rileypermian.com REPX|EGY: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SandRidge Energy Inc - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|OBE (Penn West Petroleum) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tamboran Resources Inc. (TBN) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Greenfire Resources Ltd.|GPRK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn BRY|Tổng nợ trên tổng vốn primeenergy.com (PNRG)|Nợ trên vốn chủ sở hữu W&T Offshore WTI|Houston American Energy Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|REI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KGEI (Kolibri Global Energy)|evolutionpetroleum.com (EPM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Amplify Energy - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|GTE (Gran Tierra Energy Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Empire Petroleum Corp. EP|Nợ trên vốn chủ sở hữu Epsilon Energy Ltd. (EPSN)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn prairieopco.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu PEDEVCO PED|North European Oil Royalty (NRT) - Nợ trên vốn|INDO: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|USEG - Tổng nợ trên tổng vốn|Battalion Oil (BATL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|mexcoenergy.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|EONR (EON Resources) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Barnwell (BRN)|Tổng nợ trên tổng vốn MARPS|TPET - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peak Resources L.P. PRB|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn STAK Inc. (STAK)|Adams Resources & Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Camber Energy Inc. (CEI) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|chk.com (CHK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HES|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marathon Oil Corporation|SBOW - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwestern Energy Company (SWN)|TELL - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn VRN (Veren)