crc.com (CRC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của California Resources Corp. (CRC)

Lịch sử biến động giá trên nền tảng GURU.Markets cho thấy tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của California Resources (CRC) ở mức 0.43. California Resources (CRC) tạo ra doanh thu từ việc cung cấp dầu thô và condensate cho các nhà máy lọc dầu tại California. Hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc vào việc sản xuất khí thân thiện với môi trường trong tiểu bang. Công ty hiện đang tích hợp các tài sản đã mua lại, chuyển đổi các giếng dầu cũ thành các trung tâm bơm carbon dioxide.

CRC Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có California Resources Corp (04.07.2022 - 28.10.2026)
Sản phẩm thương hiệu của California Resources Corporation

Đối với California Resources (CRC), đơn vị tập trung vào việc khai thác các nguồn tài nguyên carbon thấp tại California, tỷ lệ ổn định tài chính (nợ trên vốn chủ sở hữu) phản ánh sự cân bằng giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu để xác định mức độ gánh nặng tín dụng và rủi ro thanh khoản, cho phép các nhà đầu tư đánh giá hiệu quả của việc sử dụng đòn bẩy khi triển khai các dự án môi trường quy mô lớn.

Đối thủ cạnh tranh chính

XOM: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn CVX|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies Group TTE|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ConocoPhillips|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có British Petroleum BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Statoil|Marathon Petroleum Corporation (MPC) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Phillips 66 (PSX)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu suncor.com (SU)|Eni (E) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Valero Energy Corporation (VLO)|IMO (Imperial Oil Ltd) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Petrobras Group PBR|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|FANG: Tổng nợ trên tổng vốn|Cenovus Energy - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn EQT Corp|WDS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Southwestern Energy|Devon Energy Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn ecopetrol.com.co EC|CTRA - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Permian Resources Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Encana|YPF: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu APA (Apache)|Nợ trên vốn RRC|National Fuel Gas Co. (NFG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Whiting Petroleum (CHRD)|Tổng nợ trên tổng vốn MTDR (Matador Resources)|CRK - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Magnolia Oil & Gas Corporation MGY|CNX - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Ultrapar Participações S.A. - Tổng nợ trên tổng vốn|SSL (Sasol Corp) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu LB (LandBridge Company LLC)|Nợ trên vốn MUR|Nợ trên vốn chủ sở hữu PBF Energy PBF|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Vista Energy Corp (VIST)|CVR Refining - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SM Energy Co SM|Gulfport Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|CIVI: Tổng nợ trên tổng vốn|Excelerate Energy (EE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Sable Offshore Corp (SOC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CRGY: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Baytex|DK - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu BKV (bkv.com)|PARR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|NextDecade Corp - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Talos Energy Inc (TALO)|KRP: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mach Natural Resources LP|atlas.energy (AESI) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|VET: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Diversified Energy Company|Tổng nợ trên tổng vốn HPK|Tổng nợ trên tổng vốn Kosmos Energy Inc. KOS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Vital Energy, Inc.|rileypermian.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu VAALCO Energy (EGY)|SD - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn OBE|TBN (Tamboran Resources Inc.) - Nợ trên vốn|GFR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn GPRK|Berry Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn primeenergy.com PNRG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WTI (W&T Offshore)|Houston American Energy Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ring Energy Corporation (REI)|KGEI - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|EPM (evolutionpetroleum.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|Amplify Energy (AMPY) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn GTE (Gran Tierra Energy Inc)|Nợ trên vốn EP|EPSN (Epsilon Energy Ltd.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn prairieopco.com (PROP)|PEDEVCO - Tổng nợ trên tổng vốn|North European Oil Royalty - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Indonesia Energy Corp. (INDO)|USEG - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|BATL (Battalion Oil) - Tổng nợ trên tổng vốn|MXC (mexcoenergy.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu EONR (EON Resources)|Nợ trên vốn Barnwell|MARPS (Marine Petroleum Trust) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TPET (trio-petroleum.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peak Resources L.P. PRB|STAK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Adams Resources & Energy Inc (AE)|CEI - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CHK: Tổng nợ trên tổng vốn|HES (Hess) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marathon Oil Corporation (MRO)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu sbow.com|Tổng nợ trên tổng vốn Southwestern Energy Company SWN|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Tellurian, Inc. TELL|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Veren